Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu bảo đảm an ninh môi trường và áp lực cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn, những thành tựu nổi bật về tái cơ cấu nông nghiệp, phát triển kinh tế xanh và kiểm soát ô nhiễm đã góp phần tạo dựng nền tảng vững chắc để bước vào giai đoạn phát triển mới với tầm nhìn dài hạn hơn.

Tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp của Hà Nội đạt được chuyển biến tích cực, rõ nét. Ảnh: VGP.
Tái cơ cấu nông nghiệp - Chuyển từ tăng trưởng truyền thống sang đa giá trị, xanh, bền vững
Nhiệm kỳ vừa qua, nông nghiệp Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột của nền kinh tế khi tăng trưởng GDP toàn ngành đạt trên 3,5%, vượt chỉ tiêu đề ra. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tăng trung bình 8,4%/năm, mức tăng ấn tượng trong điều kiện thị trường toàn cầu nhiều biến động. Những con số này phản ánh quá trình tái cơ cấu mạnh mẽ theo hướng nâng cao giá trị, chú trọng chất lượng và hiệu quả.
Hạ tầng nông nghiệp và nông thôn được hiện đại hóa đồng bộ hơn, đặc biệt là hạ tầng số. Việc hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về nông nghiệp kết nối trực tiếp với Chính phủ điện tử đã cải thiện đáng kể công tác quản lý, dự báo và hỗ trợ ra quyết định. Công nghệ viễn thám, hệ thống đo đạc bản đồ thế hệ mới góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đất, nước và bảo vệ biên giới.
Dấu ấn nổi bật nhất là mô hình phát triển nông nghiệp xanh và phát thải thấp với Đề án một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đây được xem là mô hình tiên phong đưa Việt Nam trở thành hình mẫu về nông nghiệp bền vững trong khu vực, đồng thời góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.
Trong lĩnh vực chăn nuôi, việc chủ động sản xuất và xuất khẩu vaccine công nghệ cao, đặc biệt vaccine dịch tả lợn châu Phi, đánh dấu bước tiến quan trọng của ngành trong việc làm chủ khoa học công nghệ. Thu nhập bình quân người dân nông thôn tăng từ 43 triệu lên 55 triệu đồng/người/năm, tỷ lệ nghèo đa chiều giảm còn 1,93% cho thấy hiệu quả của các chính sách thúc đẩy kinh tế nông thôn và an sinh xã hội.
Lâm nghiệp và thủy sản cũng trở thành động lực tăng trưởng xanh khi nhiều giống thủy sản chủ lực được chọn tạo thành công; hệ sinh thái công nghệ phục vụ nuôi trồng, khai thác và bảo quản thủy sản hình thành đồng bộ; nuôi biển phát triển mạnh, giảm áp lực lên khai thác ven bờ. Đặc biệt, việc bán tín chỉ carbon rừng thu về 1.200 tỷ đồng đã khẳng định giá trị kinh tế của các hệ sinh thái tự nhiên và mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam trên thị trường carbon.
Quản lý môi trường - chuyển từ bị động sang chủ động, hiện đại, giám sát chặt chẽ
Lĩnh vực môi trường trong nhiệm kỳ 2020–2025 ghi nhận bước chuyển đổi sâu sắc nhờ áp dụng phương thức quản lý dựa trên nguyên tắc Pareto (hay quy luật 80/20 - nghĩa là khoảng 80% kết quả/lợi ích đến từ 20% nguyên nhân/nỗ lực). Bằng việc tập trung vào 20% cơ sở có nguy cơ ô nhiễm cao nhất để kiểm soát phần lớn rủi ro môi trường, ngành đã chuyển từ thế đối phó sang chủ động phòng ngừa, hạn chế sự cố.
Hệ thống quan trắc môi trường được đầu tư mở rộng mạnh mẽ, với 135 trạm quan trắc không khí, 145 trạm quan trắc nước mặt tự động cùng hơn 2.000 trạm của các cơ sở truyền dữ liệu về các cơ quan quản lý. Đây là nền tảng quan trọng tạo ra mạng lưới giám sát môi trường theo thời gian thực, bảo đảm tính minh bạch và kịp thời cho công tác quản lý.
Tại các khu công nghiệp, 94,1% cơ sở đang hoạt động đã có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt yêu cầu. Bên cạnh đó, tiến trình chuyển đổi sang mô hình xử lý chất thải hiện đại được đẩy mạnh với sự xuất hiện của các khu liên hợp xử lý rác quy mô lớn tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và nhiều địa phương khác. Năm 2024, tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt đô thị đạt 97,26%; tỷ lệ chôn lấp giảm xuống còn 64%; chất thải nguy hại được xử lý tới 98,06%. Bảy nhà máy đốt rác phát điện vận hành ổn định là minh chứng cho sự dịch chuyển từ “xử lý thụ động” sang “tái tạo năng lượng” – xu thế chủ đạo của kinh tế tuần hoàn.
Các nỗ lực này giúp Việt Nam nâng cao năng lực thực thi cam kết quốc tế và bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân. Đồng thời, chúng tạo nền móng vững chắc để lĩnh vực môi trường bước sang giai đoạn đổi mới mạnh hơn với yêu cầu cao về tiêu chuẩn, quy chuẩn và hiệu lực giám sát.
Định hướng 2026–2030: Bước đi chiến lược hướng tới kinh tế xanh, an ninh sinh thái
Bước vào giai đoạn mới, ngành nông nghiệp và môi trường đặt mục tiêu tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và bảo đảm an ninh sinh thái quốc gia.
Trong nông nghiệp, trọng tâm là tái cơ cấu theo hướng đa giá trị, nâng cấp chuỗi chế biến và logistics, đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển nông nghiệp sinh thái và khuyến khích khởi nghiệp nông thôn. Điều này không chỉ gia tăng giá trị sản phẩm mà còn thúc đẩy sự bền vững của hệ sinh thái sản xuất nông nghiệp.
Trong tài nguyên và môi trường, nhiệm kỳ tới dự kiến là thời kỳ cải cách mạnh mẽ nhất trong nhiều năm qua. Luật Đất đai 2024 cùng hệ thống pháp luật về tài nguyên nước, khoáng sản và môi trường sẽ được triển khai đồng bộ để tạo ra môi trường quản trị hiện đại, minh bạch, nghiêm ngặt hơn. Các khu bảo tồn thiên nhiên và hệ thống giám sát đa dạng sinh học sẽ tiếp tục được mở rộng, trong khi nguyên tắc “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng” sẽ được kiên định áp dụng.
Về ứng phó biến đổi khí hậu, chiến lược tập trung vào phát triển thị trường carbon, quản lý tín chỉ carbon rừng, đầu tư hạ tầng thủy lợi đa mục tiêu và nâng cao dự báo thiên tai. Sự phân cấp, phân quyền được đẩy mạnh nhằm phát huy vai trò chủ động của địa phương – nơi trực tiếp đối mặt với rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu.
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng khẳng định mục tiêu xuyên suốt của ngành là xây dựng nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh, đồng thời quản lý bền vững tài nguyên quốc gia và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu. Để đạt được điều này, đột phá về thể chế được xác định là điều kiện tiên quyết, song song với phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
V.X.B - N.T.D