Với những dữ liệu thực chứng từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, bài viết không chỉ nhận diện các thách thức về mực nước biển dâng hay nồng độ vi nhựa mà còn tập trung làm rõ lộ trình chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ vật liệu mới và ngoại giao môi trường. Đây là những "điểm tựa" khoa học giúp kiến tạo một tương lai xanh, khẳng định năng lực tự chủ và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong việc bảo tồn nền tảng vật chất của chủ quyền biển đảo giữa kỷ nguyên đại dương đầy biến động.

Đảo Song Tử Tây nhìn từ xa. Ảnh: Q.A
Vị thế địa chiến lược và sự mong manh của vốn tự nhiên biển
Quần đảo Trường Sa không chỉ là tiền tiêu về an ninh quốc phòng mà còn đóng vai trò là "máy cái" sinh học của Biển Đông. Với hệ thống hơn 7.000 đảo lớn nhỏ, bãi cạn và rạn san hô, khu vực này sở hữu mật độ đa dạng loài cao nhất thế giới, trong đó có khoảng 517 loài san hô rạn và 3.000 loài sinh vật biển cộng sinh. Đây chính là xưởng sản xuất, cung cấp nguồn dinh dưỡng, nguồn giống và ấu trùng hải sản thông qua hệ thống dòng chảy mạnh biến đổi theo mùa, lan tỏa sức sống ra khắp các vùng biển lân cận.
Tuy nhiên, giá trị bảo tồn cao luôn đi kèm với sự mong manh về mặt địa chất. Các đảo san hô tại Trường Sa có độ cao trung bình rất thấp so với mặt nước biển, khiến chúng trở thành đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các biến động của hành tinh. Bước sang năm 2026, các tác động kép từ biến đổi khí hậu (BĐKH) và ô nhiễm môi trường biển (ONMTB) đang đẩy hệ sinh thái này vào một "cuộc khủng hoảng sinh thái thầm lặng", đòi hỏi những giải pháp ứng phó mang tính sống còn.
Biến đổi khí hậu: Những chỉ số thực chứng về sự khắc nghiệt
Biến đổi khí hậu tại Trường Sa không còn là những con số trừu tượng trên các diễn đàn quốc tế mà đã hiện hữu qua những phép đo định lượng cụ thể. Theo báo cáo hiện trạng môi trường biển giai đoạn 2021-2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực quần đảo Trường Sa năm 2025 đã ghi nhận mức tăng trung bình 0,12°C mỗi thập kỷ kể từ năm 1980. Nhiệt độ nước biển tăng cao, có thời điểm đạt ngưỡng 31,5 °C, đã kích hoạt hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng. Khi san hô chết, cấu trúc rạn bị sụp đổ, kéo theo sự biến mất của các loài cá rạn và làm suy giảm khả năng chắn sóng tự nhiên của đảo.
Bên cạnh nhiệt độ, mực nước biển dâng là một thách thức mang tính hiện hữu. Các trạm triều nghiệm tại đảo Trường Sa Lớn ghi nhận tốc độ dâng đạt mức 3,8 mm/năm trong 5 năm qua. Điều này dẫn đến tình trạng xâm thực bờ biển tại các đảo nổi diễn ra khốc liệt, trung bình mỗi năm diện tích bãi cát tại một số thực thể bị thu hẹp từ 150 đến 200 m2. Nghiêm trọng hơn, nước biển dâng tạo ra áp lực thẩm thấu mặn vào túi nước ngọt dưới lòng đảo vốn là nguồn sống duy nhất của hệ thực vật và quân dân tại chỗ. Các khảo sát thực địa vào cuối năm 2025 cho thấy dung tích túi nước ngọt tại một số đảo đã suy giảm 15% do hiện tượng nhiễm mặn tầng sâu.
Ô nhiễm môi trường và vấn nạn rác thải nhựa đại dương
Trường Sa hiện đang chịu tải lượng rác thải nhựa khổng lồ từ các dòng hải lưu xoáy trong Biển Đông. Mật độ rác thải nhựa trôi nổi tại khu vực này đạt ngưỡng 2.500 đơn vị/km², trong đó rác thải từ hoạt động đánh bắt hải sản và rác thải nhựa dùng một lần chiếm tỷ trọng lớn. Đặc biệt, vấn nạn "vi nhựa" (microplastics), những mảnh nhựa có kích thước dưới 5mm đang trở thành "kho thuốc độc" ẩn mình dưới đáy biển.
Khi sinh vật biển ăn phải vi nhựa, độc tố sẽ tích tụ trong mô cơ và theo vòng tuần hoàn thức ăn quay trở lại cơ thể con người. Kết quả xét nghiệm mẫu sinh vật biển tại cụm đảo Nam Yết vào tháng 12/2025 cho thấy nồng độ vi nhựa trong các loài nhuyễn thể đã tăng gấp 2,1 lần so với năm 2018. Song song đó, các hoạt động can thiệp thô bạo của con người như nạo vét, bồi đắp trái phép đã phát tán lượng bùn trầm tích khổng lồ, gây ra hiện tượng "ngạt" san hô trên quy mô hàng ngàn héc-ta, làm mất đi vĩnh viễn những rạn san hô cổ có tuổi đời hàng thế kỷ.
Những vấn đề pháp lý và an ninh phi truyền thống đặt ra
Sự suy thoái môi trường tại Trường Sa đặt ra những vấn đề phức tạp về mặt pháp lý quốc tế. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982, các quốc gia có nghĩa vụ bảo vệ và giữ gìn môi trường biển. Việc phá hủy hệ sinh thái san hô để phục vụ các mục đích phi dân sự không chỉ là hành vi hủy hoại vốn tự nhiên mà còn vi phạm các cam kết bảo tồn quốc tế.
Thêm vào đó, khi các bãi cạn và thực thể địa lý bị ngập sâu hoặc thay đổi hình态 do nước biển dâng, việc xác định đường cơ sở và vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) sẽ gặp những thách thức mới về mặt kỹ thuật. Bảo vệ môi trường lúc này không chỉ đơn thuần là bảo tồn sinh học, mà còn là bảo vệ căn cứ địa vật chất để khẳng định và thực thi chủ quyền một cách bền vững.
Hệ thống giải pháp chiến lược ứng phó đến năm 2030
Để giữ vững môi trường sinh thái Trường Sa trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu, Việt Nam cần triển khai đồng bộ bảy nhóm giải pháp trọng tâm:
1. Một là, đẩy mạnh nội luật hóa và thực thi nghiêm túc các công ước quốc tế. Cụ thể hóa UNCLOS 1982 và Luật Tài nguyên, môi trường biển vào quản trị thực địa. Việc tuân thủ quy định đánh bắt hải sản bền vững (IUU) và quy hoạch không gian biển là công cụ then chốt để quản lý thống nhất tài nguyên biển đảo.
2. Hai là, thiết lập mạng lưới quan trắc thông minh và dự báo sớm. Đầu tư hệ thống trạm quan trắc tự động tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để theo dõi biến động nhiệt độ, độ mặn và mực nước biển theo thời gian thực. Dự báo chính xác hiện tượng cực đoan giúp giảm thiểu thiệt hại cho hạ tầng kỹ thuật và các khu dân cư ven biển.
3. Ba là, phục hồi hệ sinh thái bằng công nghệ vườn ươm san hô. Triển khai dự án "Cánh rừng dưới đáy biển", cấy ghép các loài san hô có khả năng chịu nhiệt cao để tái tạo lá chắn tự nhiên. Việc phục hồi rạn san hô giúp giảm tới 40% năng lượng sóng tác động vào chân kè đảo, bảo vệ công trình bền vững hơn trước bão lớn.
4. Bốn là, đầu tư hạ tầng năng lượng sạch và tự chủ nước ngọt. Ưu tiên lắp đặt các tổ hợp điện gió và điện mặt trời gắn liền với nhà máy lọc nước biển công nghệ thẩm thấu ngược (RO) thế hệ mới. Mục tiêu đến cuối năm 2026, các đảo trọng điểm sẽ tự chủ được 80% nhu cầu nước ngọt sinh hoạt, giảm thiểu sự phụ thuộc vào đất liền.
5. Năm là, quản lý chất thải theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Thực hiện nghiêm quy định "Đảo không rác thải nhựa". Đầu tư máy ép nhựa công suất lớn ngay tại đảo để nén rác thải vô cơ thu gom từ biển và tàu thuyền thành khối bán thành phẩm trước khi chuyển về đất liền xử lý định kỳ.
6. Sáu là, ứng dụng vật liệu xây dựng thích ứng cực cấp. Sử dụng bê tông siêu tính năng (UHPC) và cốt sợi polymer (GFRP) cho các công trình kè biển để chống ăn mòn điện hóa ion Clo, kéo dài tuổi thọ hạ tầng lên trên 50 năm trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
7. Bảy là, nâng cao vai trò của "Ngoại giao môi trường" và xây dựng lòng tin. Chủ động đề xuất các sáng kiến khu vực về bảo vệ môi trường Biển Đông. Khẳng định chủ quyền thông qua trách nhiệm quốc gia trong bảo tồn hệ sinh thái, thu hút sự ủng hộ của cộng đồng khoa học và pháp lý quốc tế.
Nhìn lại bức tranh toàn cảnh về quần đảo Trường Sa trong bối cảnh năm 2026, chúng ta nhận thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy quản trị biển đảo: Thách thức từ biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường không còn là những trở lực đơn thuần, mà đã trở thành thước đo cho bản lĩnh và trí tuệ của một quốc gia biển. Những thông số về mực nước biển dâng hay sự suy giảm các rạn san hô mà chúng ta đang đối mặt không phải là những dự báo mang tính bi quan, mà là những cứ liệu khoa học để Việt Nam khẳng định năng lực thích ứng chủ động và trách nhiệm bảo tồn vốn tự nhiên cho nhân loại.
Thông điệp cốt lõi được rút ra rất rõ ràng: Bảo vệ môi trường tại Trường Sa chính là bảo vệ nền tảng vật chất của chủ quyền. Mỗi rạn san hô được phục hồi, mỗi thấu kính nước ngọt được giữ gìn, và mỗi hệ thống năng lượng xanh được vận hành trên đảo đá chính là những "cột mốc chủ quyền mềm" bền bỉ nhất trước những cơn cuồng phong của thời đại. Sự lạc quan của chúng ta dựa trên một nền tảng thực chứng, đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa những đột phá công nghệ vật liệu thích ứng cực cấp và tầm nhìn ngoại giao môi trường sắc sảo theo tinh thần UNCLOS 1982.
Cuối cùng, cuộc chiến chống lại sự khắc nghiệt của thiên nhiên và vấn nạn rác thải nhựa tại Biển Đông là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và nguồn lực đầu tư bài bản. Bằng việc thực thi đồng bộ hệ thống các giải pháp từ nội luật hóa đến hợp tác quốc tế, Việt Nam đang gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ tới cộng đồng toàn cầu: Chúng ta không chỉ sở hữu chủ quyền tại Trường Sa, mà còn là người gác đền tận tụy cho đa dạng sinh học đại dương. Giữ cho Trường Sa mãi xanh bền vững giữa trùng khơi muôn sóng không chỉ là nghĩa vụ với thế hệ hôm nay, mà còn là lời cam kết sắt son gửi tới muôn đời sau về một Tổ quốc hòa hợp, kiên cường và giàu mạnh từ biển.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tiếng Việt
1. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025). Báo cáo hiện trạng môi trường biển và hải đảo quốc gia giai đoạn 2021-2025, Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam, Hà Nội.
2. Tổng cục Khí tượng Thủy văn (2026). Bản tin dự báo khí hậu và kịch bản nước biển dâng tại quần đảo Trường Sa, Tài liệu lưu hành nội bộ.
3. Viện Nghiên cứu Biển và Hải đảo (2025). "Thực trạng ô nhiễm nhựa và vi nhựa tại các rạn san hô trọng điểm vùng biển xa bờ", Tạp chí Khoa học và Công nghệ Biển, số 6 (2025), tr. 45-62.
4. VTV4 (2024). "Biển Đông và vấn đề môi trường", http://www.youtube.com/watch?v=JfN0Fu0nMXE, truy cập ngày 25/01/2026.
Tiếng Anh
5. Center for Strategic and International Studies (2025).
6. World Meteorological Organization (2025). State of the Global Climate 2024, WMO Report No. 1380.