
Điều đáng nói là đây không phải một hiện tượng ngẫu nhiên hay do thiếu may mắn, mà là kết quả tất yếu của một cấu trúc thị trường có thể phân tích và, ở một mức độ nào đó, có thể can thiệp để thay đổi.
Gốc rễ của vòng luẩn quẩn: khi thị trường tự nó tạo ra bất ổn
Để giải quyết một vấn đề mang tính hệ thống, trước hết cần bóc tách nó thành các lớp nguyên nhân riêng biệt, vì mỗi lớp đòi hỏi một cách ứng xử khác nhau.
Thứ nhất là quy luật mạng nhện của sản xuất nông nghiệp. Khác với hàng công nghiệp có thể điều chỉnh sản lượng gần như tức thời theo tín hiệu giá, cây trồng và vật nuôi có độ trễ sinh học đáng kể. Cà phê mất ba đến bốn năm kiến thiết cơ bản mới cho thu hoạch ổn định, sầu riêng cần năm đến bảy năm, còn heo, gà có chu kỳ ngắn hơn nhưng vẫn đủ dài để tạo ra độ trễ giữa quyết định và kết quả. Hệ quả là nông dân luôn phản ứng với mức giá của quá khứ, chứ không phải giá của tương lai, tức thời điểm sản phẩm thực sự ra thị trường. Khi giá một loại nông sản tăng cao, hàng loạt hộ đồng loạt mở rộng diện tích hoặc chuyển đổi cây trồng. Nhưng vì tất cả hành động gần như cùng lúc, đến khi thu hoạch, nguồn cung tăng vọt đồng loạt, đẩy giá lao dốc đúng vào lúc chi phí đầu tư ban đầu đã bỏ ra suốt nhiều năm. Đây chính là cơ chế đã lặp lại với hồ tiêu giai đoạn 2015 đến 2018, và gần đây là sầu riêng khi diện tích cả nước tăng phi mã theo giá xuất khẩu sang Trung Quốc.
Thứ hai là bất cân xứng thông tin và vị thế nhận giá của người nông dân. Với các mặt hàng có thị trường xuất khẩu lớn như cà phê, hồ tiêu hay điều, giá tham chiếu trong nước thực chất được neo theo giá trên các sàn giao dịch hàng hoá quốc tế, ví dụ cà phê Robusta giao dịch tại sàn London, vốn chịu chi phối bởi sản lượng của Brazil, Indonesia, biến động tỷ giá USD, thậm chí cả dự báo thời tiết ở những vùng trồng cách Việt Nam nửa vòng trái đất. Trong khi các quỹ đầu cơ và doanh nghiệp xuất khẩu lớn có đội ngũ phân tích thị trường theo thời gian thực, người nông dân hầu như không tiếp cận được dữ liệu giá cập nhật, và cũng không có công cụ phòng vệ giá như hợp đồng tương lai. Kết quả là họ buộc phải chấp nhận mức giá do thương lái đưa ra tại thời điểm bán, một dạng bất cân xứng thông tin kinh điển trong kinh tế học, chưa cần đến yếu tố câu kết mới tạo ra bất lợi. Dù vậy, trên thực tế, tình trạng một số đầu mối lớn phối hợp ép giá, găm hàng chờ giá lên rồi đồng loạt xả hàng cũng đã được ghi nhận ở nhiều vùng nguyên liệu, tạo ra thiệt hại kép, ảnh hưởng đến cả những thương lái nhỏ lẻ hoạt động trung thực lẫn chính người nông dân.
Thứ ba là mặt trái của kịch bản mất mùa: được giá chưa chắc được lợi. Khi nguồn cung thu hẹp do thiên tai, sâu bệnh trong lúc cầu vẫn ổn định, giá bán tăng là hệ quả tất yếu của quy luật cung cầu. Tuy nhiên, một điểm thường bị bỏ qua là sản lượng của chính người mất mùa cũng giảm theo, nên tổng doanh thu, tức giá nhân sản lượng, chưa chắc đã tăng tương ứng, thậm chí có thể giảm nếu mức sụt sản lượng lớn hơn mức tăng giá. Ngoài ra, với các mặt hàng có thể thay thế bằng nguồn nhập khẩu, niềm vui được giá này thường chỉ tồn tại trong ngắn hạn, bởi các đơn vị thu mua và chế biến sẽ nhanh chóng tìm nguồn cung thay thế, kể cả nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài, để ổn định chi phí đầu vào của họ, khiến dư địa tăng giá cho nông dân trong nước bị thu hẹp lại về trung hạn.

Cà phê Tây Nguyên: một câu chuyện quen thuộc, phản chiếu cả một ngành
Không đâu phản ánh vòng xoáy này rõ nét hơn ở vùng trồng cà phê Tây Nguyên, khu vực cung cấp phần lớn sản lượng cà phê xuất khẩu của cả nước, và cũng là nơi Việt Nam giữ vị trí nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới.
Ông Hồ Văn Kì, chủ một đồn điền cà phê tại Tây Nguyên, cho biết ông đã quen với cảnh giá cả lên xuống thất thường suốt nhiều vụ mùa gần đây. Theo ông, mỗi khi giá cà phê tăng, thương lái tranh nhau thu mua với giá cao, nhưng chỉ vài tháng sau, cùng loại cà phê ấy lại rớt giá không phanh, trong khi chi phí phân bón, nhân công và tưới tiêu thì không hề giảm, thậm chí có xu hướng tăng theo lạm phát chi phí đầu vào nói chung. Ông cho biết mình và nhiều hộ trồng cà phê trong vùng hiện vẫn đang loay hoay tìm một hướng đi bền vững hơn, thay vì tiếp tục phó mặc toàn bộ đầu ra cho thương lái.
Câu chuyện của ông Kì không phải cá biệt, mà mang tính đại diện cho cấu trúc sản xuất của cả ngành. Phần lớn diện tích cà phê Tây Nguyên do các nông hộ quy mô nhỏ canh tác, trung bình chỉ dưới một hecta mỗi hộ, một sự phân mảnh khiến bài toán kinh tế trở nên đặc biệt khó khăn. Với quy mô này, từng hộ riêng lẻ gần như không có tiếng nói trong đàm phán giá với thương lái hay doanh nghiệp xuất khẩu, càng không đủ vốn và năng lực kỹ thuật để tự đầu tư dây chuyền chế biến, đóng gói hay xây dựng thương hiệu, những hoạt động chỉ đạt hiệu quả kinh tế khi vận hành ở một quy mô đủ lớn. Đây chính là lý do vì sao phần lớn giá trị gia tăng của chuỗi cà phê, từ rang xay, đóng gói đến bán lẻ thương hiệu, lại rơi vào tay các doanh nghiệp chế biến và phân phối, trong khi người trồng chỉ nhận phần giá trị thấp nhất là cà phê nhân thô.

Lối ra: đừng bỏ trứng vào một giỏ
Trước thực trạng đó, Ths Nguyễn Văn Hinh, chuyên gia kinh tế, cho rằng giải pháp căn cơ không nằm ở việc chờ đợi giá thị trường thế giới thuận lợi, mà ở việc người nông dân và các đơn vị sản xuất cần chủ động phân bổ lại đầu ra sản phẩm, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một kênh duy nhất là thương lái. Theo ông, nguyên tắc cốt lõi là không bỏ trứng vào một giỏ, dựa trên chi phí sản xuất và tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư để tính toán một bài toán phân bổ nguyên liệu hợp lý giữa các kênh bán khác nhau, thay vì bán toàn bộ sản lượng cho một đầu mối.
Ông Hinh đề xuất một lộ trình gồm bốn bước, được thiết kế theo nguyên tắc rủi ro và lợi nhuận tăng dần.
Một là tính toán kỹ chi phí sản xuất để xác định điểm hoà vốn và sản lượng tối thiểu cần bán ngay cho thương lái, đảm bảo dòng tiền vận hành ổn định. Đây là lớp phòng thủ giúp hộ sản xuất không bị động về tài chính trong ngắn hạn, vì dù có kế hoạch dài hạn tốt đến đâu, một hộ nông dân vẫn cần tiền mặt để trả chi phí đầu vào của vụ sau.
Hai là phần sản lượng còn lại nên được dồn vào việc nâng cao giá trị sản phẩm thô thông qua chế biến sau thu hoạch, ví dụ cà phê nhân xanh sơ chế theo phương pháp chế biến ướt thay vì bán xô, hay đóng gói ở quy mô nhỏ để bán trực tiếp. Đây là quá trình cần thời gian nghiên cứu, thử nghiệm và xây dựng kênh phân phối riêng, nhưng theo ông Hinh, hiệu quả doanh thu trên vốn đầu tư sẽ cao hơn hẳn so với việc bán thô cho thương lái, dù đòi hỏi vốn và kiến thức kỹ thuật nhiều hơn.
Ba là chủ động triển khai truyền thông, marketing để dịch chuyển dần từ bán sỉ sang bán lẻ, khai thác những khoảng trống nhu cầu mà kênh phân phối truyền thống bỏ lỡ, chẳng hạn nhóm khách hàng quan tâm đến nguồn gốc, câu chuyện vùng trồng, hoặc tiêu chuẩn canh tác bền vững, qua đó nâng giá trị cảm nhận và giá bán của hàng hoá.
Bốn là xây dựng thương hiệu riêng, làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị, từ tạo nguyên liệu thô, chế biến gia tăng giá trị, đóng gói đến phân phối, để thu lợi nhuận không chỉ từ sản phẩm vật lý mà còn từ chính thương hiệu, công thức độc quyền và tài sản sở hữu trí tuệ của mình. Đây là mục tiêu có biên lợi nhuận cao nhất, nhưng cũng đòi hỏi vốn, thời gian và rủi ro lớn nhất trong bốn bước.
"Khi bốn hoạt động này được triển khai một cách có logic, với tầm nhìn chiến lược rõ ràng, người nông dân sẽ dần dịch chuyển từ lệ thuộc hoàn toàn vào thương lái sang chỉ còn lệ thuộc một phần, đồng thời chủ động hơn trong đầu ra sản phẩm của mình", ông Hinh nhận định. Ông cũng cho rằng quá trình này, nếu được nhân rộng, sẽ kích thích sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp chế biến sâu và phân phối chuyên nghiệp trong nước, góp phần vào sự chủ động của cả nền kinh tế nông nghiệp quốc gia, giảm bớt sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô vốn có giá trị gia tăng thấp.

Một chặng đường dài nhưng cần thiết
Ông Hinh lưu ý thêm rằng với quy mô nông hộ nhỏ lẻ như ở Tây Nguyên, bốn bước trên không nên hiểu là việc mỗi hộ tự làm một mình, điều gần như bất khả thi về vốn và năng lực. Trước khi nghĩ đến xây thương hiệu riêng, vốn là mục tiêu dài hạn, cần nhiều năm và nhiều vốn, nông dân nên ưu tiên hai việc khả thi hơn trong ngắn và trung hạn.
Trước hết là liên kết thành hợp tác xã kiểu mới để đạt quy mô đủ lớn cho việc đàm phán giá, đầu tư chung dây chuyền sơ chế và tiếp cận vốn vay ưu đãi. Mô hình này đã cho thấy hiệu quả ở một số hợp tác xã cà phê tại Đắk Lắk, nơi việc gom sản lượng của hàng trăm hộ giúp họ có vị thế đàm phán tốt hơn hẳn so với từng hộ riêng lẻ, đồng thời đủ điều kiện tiếp cận các chứng nhận quốc tế mà một hộ đơn lẻ không thể tự làm.
Bên cạnh đó, nông dân cũng nên tận dụng các hợp đồng bao tiêu có giá sàn với doanh nghiệp thu mua, giúp giảm rủi ro giá ngay trong vụ hiện tại thay vì phải chờ hiệu quả từ việc xây dựng thương hiệu. Đây là công cụ phòng vệ giá đơn giản nhất mà nông dân có thể tiếp cận ngay, tương tự nguyên lý của hợp đồng tương lai nhưng ở quy mô nhỏ và thủ tục đơn giản hơn.
Với những vùng đã có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ như cà phê Buôn Ma Thuột, đây cũng là một tài sản thương hiệu chung có sẵn mà nông dân có thể khai thác ngay lập tức, thay vì phải gây dựng nhận diện thương hiệu từ con số không, một lợi thế mà nhiều vùng trồng khác ở Việt Nam chưa có được.
Với ông Hồ Văn Kì và nhiều nông dân cà phê Tây Nguyên khác, con đường thoát khỏi sự lệ thuộc vào thương lái chắc chắn không dễ dàng, không diễn ra trong một sớm một chiều, và cũng không có một công thức chung áp dụng được cho tất cả mọi vùng, mọi loại nông sản. Nhưng bằng cách kết hợp giữa các giải pháp phòng thủ ngắn hạn và mục tiêu dài hạn, người nông dân có thể từng bước giảm bớt rủi ro mỗi mùa vụ, tăng dần tỷ trọng giá trị mà mình giữ lại trong chuỗi cung ứng, và giành lại một phần chủ động trong chính chuỗi giá trị mà công sức của mình đã tạo ra.