Thực tế lịch sử và các số liệu thống kê mới nhất đã chứng minh vị thế của chúng ta trên bản đồ nông sản toàn cầu. Khép lại năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của nước ta đã xác lập kỷ lục mới khi chạm mốc 70,09 tỷ USD, với mức xuất siêu ấn tượng trên 20 tỷ USD. Việt Nam hiện sở hữu 10 nhóm mặt hàng có kim ngạch trên 1 tỷ USD, trong đó rau quả (8,6 tỷ USD), cà phê (8,5 tỷ USD) và gạo (8 triệu tấn) tiếp tục giữ vai trò trụ cột. Tuy nhiên, việc đứng đầu về sản lượng mang lại vị thế về quy mô nhưng có thể chưa đem lại sự thịnh vượng bền vững nếu giá trị chất xám chưa được khai thác tương xứng.
Nghịch lý nằm ở chỗ, dù sở hữu những giống lúa hàng đầu thế giới và trình độ canh tác tiến bộ, nhưng nguồn lợi nhuận từ phí tác quyền và nhượng quyền công nghệ dường như vẫn chưa được tối ưu hóa.
Theo báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường đầu năm 2026, dù khoa học công nghệ đóng góp từ 10% đến 30% vào giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp, nhưng tỉ lệ bằng sáng chế được thương mại hóa vẫn còn khoảng cách so với tiềm năng. Việc thiếu sự "đóng gói" các giải pháp công nghệ để thương mại hóa có thể khiến nông sản Việt gặp thách thức về giá trị gia tăng ở cả thị trường nội địa và quốc tế. Nếu không sớm thay đổi chiến lược, chúng ta có thể dừng lại ở việc xuất khẩu thực thể hữu hình trong khi giá trị vô hình từ trí tuệ con người mới là động lực tăng trưởng cốt lõi.

Thành công bước đầu của gạo ST25 là minh chứng cho việc chuyển dịch từ sản xuất thô sang thương mại hóa trí tuệ.
Nút thắt trong chiến lược quản trị tài sản trí tuệ
Để hóa giải nghịch lý về một quốc gia nông nghiệp có sản lượng xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng còn dư địa phát triển, việc thiết lập hệ thống quản trị tài sản trí tuệ (TSTT) chuyên nghiệp theo chuẩn mực quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Trong kỷ nguyên mới, cần thay đổi cách tiếp cận về nông sản. Một sản phẩm nông nghiệp hiện đại không chỉ là thực thể hữu hình như hạt gạo hay trái cây, mà cần được nhìn nhận như một "gói giải pháp" tổng thể.
Thực thể này bao hàm từ bản quyền giống cây trồng ưu việt, quy trình canh tác số hóa cho đến các bộ tiêu chuẩn về phát thải thấp (Low-carbon). Việc chủ động đăng ký bảo hộ giống mới thông qua các tổ chức quốc tế như UPOV không đơn thuần là thủ tục pháp lý, mà là cách thiết lập "ngôn ngữ chung" với thị trường toàn cầu, giúp tri thức bản địa có khả năng lưu thông quốc tế hiệu quả hơn.
Sự chuyển dịch này đánh dấu bước tiến từ mô hình dựa trên khai thác tài nguyên sang mô hình dựa trên khai thác chất xám. Khi thương mại hóa được bản quyền quy trình công nghệ và các giải pháp canh tác thích ứng biến đổi khí hậu, giá trị kinh tế thu về có thể cao hơn nhiều so với việc xuất khẩu nông sản thô. Đây là lộ trình để khẳng định năng lực làm chủ công nghệ sinh học, chứng minh khả năng cung ứng trí tuệ ra toàn cầu. Quản trị TSTT đóng vai trò như "bộ lọc" chiến lược, giúp nhận diện và giữ lại giá trị thặng dư cao trong chuỗi giá trị. Điều này thúc đẩy tư duy từ "bán cái mình có" sang "cung cấp giải pháp thị trường cần" dựa trên sự sáng tạo và nhu cầu bền vững.
Tuy nhiên, để lộ trình này hiệu quả, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Liệu các quy định hiện hành đã đủ sức bảo vệ các "gói giải pháp" này khi vươn ra quốc tế, hay vẫn còn những khoảng trống trong thực thi quyền sở hữu trí tuệ? Giải pháp cần hướng tới xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ, nơi sáng kiến của nông dân và nhà khoa học được định giá và bảo hộ công bằng. Khi đó, nông nghiệp Việt Nam sẽ chuyển mình thành ngành kinh tế tri thức chuyên nghiệp, gửi đi thông điệp đổi mới tới quốc tế.
Khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn thị trường
Rào cản hiện nay phần lớn nằm ở tư duy quản trị khoa học còn mang nặng tính hành chính. Khi việc nghiệm thu đề tài đôi khi vẫn chú trọng vào thủ tục hơn là chỉ số tác động thị trường, hệ quả là sự xuất hiện của các công trình chưa được ứng dụng thực tế. Tính đến năm 2026, dù các mục tiêu kinh tế tri thức đã được cụ thể hóa, nhưng việc ưu tiên số lượng đề tài đôi lúc vẫn lấn át chất lượng ứng dụng. Điều này tạo ra sự lệch pha: số lượng bằng sáng chế tăng nhưng tỷ lệ thương mại hóa chưa đạt kỳ vọng. Việc chuyển đổi thước đo từ "đầu vào ngân sách" sang "đầu ra thị trường" là cần thiết để nỗ lực chuyển dịch đi vào thực chất.
Sự thiếu gắn kết giữa nhà khoa học và doanh nghiệp có thể coi là sự lệch pha về mục tiêu chiến lược. Trong khi nghiên cứu thường tập trung vào tính hàn lâm, doanh nghiệp lại cần giải pháp tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận. Nếu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa đủ mạnh, doanh nghiệp đặc biệt là khối vừa và nhỏ – sẽ e ngại đầu tư R&D dài hạn. Cần đặt câu hỏi ngược lại: Doanh nghiệp chưa mặn mà hay do cơ chế bảo hộ và chuyển giao công nghệ chưa đủ vững chắc để họ tự tin đầu tư? Sự thiếu vắng các tổ chức trung gian chuyên nghiệp kết nối phòng thí nghiệm và thị trường đang làm đứt gãy lộ trình biến phát minh thành tài sản số.
Để khắc phục, giải pháp căn cơ là thực hiện cơ chế "cởi trói" nguồn lực con người. Việc cho phép nhà khoa học trở thành cổ đông trí tuệ trong các dự án thương mại hóa là sự công nhận vị thế của tri thức như một loại vốn đặc thù. Khi quyền lợi gắn liền với sự sống còn của sản phẩm trên thị trường, động lực sáng tạo sẽ dịch chuyển sang giải quyết bài toán thực tiễn. Đây là cách đưa hơi thở thị trường vào nghiên cứu, định hình nhà khoa học như những kiến trúc sư của nền kinh tế số, biến tri thức thành tài sản có sức cạnh tranh quốc tế cao.
Kiến tạo giá trị từ những nguồn lợi thế vô hình mới
Trong bối cảnh tăng trưởng xanh toàn cầu, nông nghiệp Việt Nam đang khẳng định vai trò tiên phong kiến tạo giá trị vô hình. Thương mại hóa tín chỉ carbon và áp dụng tiêu chuẩn xanh là bước đi chiến lược nâng cao vị thế quốc gia. Các dự án lúa gạo chất lượng cao tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ cung cấp lương thực mà còn là minh chứng cho việc bán "giải pháp tri thức". Giá trị hạt gạo được cộng hưởng cùng cam kết giảm phát thải được quốc tế công nhận, tạo hệ sinh thái giá trị kép: an ninh lương thực và mục tiêu Net Zero.
Sự chuyển mình này gửi thông điệp về một nền nông nghiệp minh bạch và trách nhiệm. Số hóa nhật ký canh tác và ứng dụng viễn thám giám sát phát thải đã trở thành công cụ thiết yếu để tối ưu hóa sản xuất. Những nỗ lực bảo vệ môi trường hiện được định hình lại thành hàng hóa đặc biệt thông qua chứng chỉ xanh trên sàn giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, cần phản biện về việc liệu hạ tầng công nghệ và năng lực của nông dân có theo kịp tốc độ số hóa. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và đơn vị nghiên cứu là cần thiết để xây dựng mô hình hỗ trợ, biến dữ liệu thành dòng tiền bền vững cho người sản xuất.
Khẳng định vị thế nền nông nghiệp tri thức trong kỷ nguyên số
Chuyển đổi từ xuất khẩu tài nguyên thô sang cung ứng giải pháp nông nghiệp thông minh là cuộc cách mạng về tư duy định vị thương hiệu quốc gia. Năm 2026, Việt Nam không chỉ đảm bảo an ninh lương thực qua sản lượng mà còn bằng việc làm chủ các "gói giải pháp" tri thức. Việc ứng dụng tiêu chuẩn canh tác phát thải thấp giúp thiết lập hàng rào kỹ thuật tự thân. Thay vì thụ động trước các quy định như CBAM, chúng ta chủ động quy trình từ chọn giống đến canh tác tuần hoàn, bảo vệ quyền lợi quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành "xương sống" cho quản trị sản xuất. Hệ thống phân tích không chỉ tối ưu hóa quy trình mà còn dự báo biến động cung - cầu chính xác. Việc chuyển từ quản lý cảm tính sang ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học giúp giảm thiểu rủi ro "được mùa mất giá". Điều này tạo nên nền nông nghiệp chính xác, nơi hàm lượng chất xám trong nông sản có giá trị kinh tế rất cao.
Nông nghiệp tri thức là chìa khóa cho khát vọng Việt Nam tự cường. Mỗi sản phẩm xuất khẩu không chỉ mang hương vị thổ nhưỡng mà còn chứa đựng năng lực công nghệ của con người Việt. Để duy trì, cần giải quyết bài toán đồng bộ hạ tầng số tại vùng sâu vùng xa và phát triển nhân lực chất lượng cao. Liệu cơ chế bảo hộ hiện tại đã đủ để các giải pháp nội địa cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn đa quốc gia? Câu trả lời nằm ở sự phối hợp nhịp nhàng giữa "Ba nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, minh bạch.
Theo các báo cáo chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn 2045, khoa học công nghệ được xác định là động lực chính, dự kiến đóng góp trên 50% vào tăng trưởng nông nghiệp thông qua các mô hình công nghệ cao và hữu cơ.
Hành trình chuyển dịch từ "nông sản thô" sang "thương mại hóa trí tuệ" là lời khẳng định vị thế mới của Việt Nam trong kỷ nguyên kinh tế tri thức 2026. Bằng việc biến các gói giải pháp công nghệ và tín chỉ carbon thành hàng hóa có giá trị lưu thông quốc tế, chúng ta không chỉ hóa giải nghịch lý "giá trị thấp" mà còn kiến tạo một nền nông nghiệp tự cường, chuyên nghiệp. Tuy nhiên, thành công bền vững chỉ đến khi các nút thắt về cơ chế bảo hộ và sự phối hợp giữa "Ba nhà" được tháo gỡ thực chất. Đây chính là chìa khóa để tri thức Việt trở thành tài sản quốc gia, mang lại sự thịnh vượng bền vững và niềm kiêu hãnh trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu.