KỶ NIỆM 80 NĂM NGÀY HTX VIỆT NAM (11/4/1946 - 11/4/2026)

Từ "Vần công" đến "Tổ đổi công": Quá trình liên kết tự nguyện trong kháng chiến (Bài 02)

Bài viết phác họa hành trình vận động khách quan của nông dân Việt Nam từ tập quán "vần công" tự phát đến mô hình "Tổ đổi công" có tổ chức trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954).

Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức lao động mà còn là cuộc cách mạng về tư duy liên kết, dựa trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ và cùng có lợi để giải quyết bài toán nguồn lực tại hậu phương.

Qua việc hệ thống hóa các quan điểm chỉ đạo và phân tích thực tiễn, bài viết làm rõ vai trò chiến lược của hiệp đồng lao động trong việc đảm bảo hậu cần quân đội và củng cố khối đại đoàn kết. Những bài học về sự minh bạch, tính công bằng và sức mạnh tập thể từ giai đoạn này vẫn nguyên giá trị, gợi mở giải pháp cho việc xây dựng các chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững trong bối cảnh hiện nay.

Nền tảng cộng đồng và sự hình thành các mô hình sơ khai

Trong lịch sử phát triển nông nghiệp Việt Nam, tinh thần cộng đồng luôn là sợi dây liên kết bền chặt, giúp người nông dân vượt qua những thách thức của thiên nhiên và bối cảnh xã hội. Hình thức vần công hay đổi công vốn dĩ là tập quán lâu đời, nảy sinh từ nhu cầu hỗ trợ lẫn nhau giữa các hộ gia đình trong những thời điểm mùa vụ khẩn trương. Đây được xem là hình thái liên kết sơ khai, dựa trên nền tảng đạo lý tương thân tương ái và sự tin tưởng lẫn nhau giữa những người cùng địa bàn cư trú. Tập quán này không đòi hỏi các quy định khắt khe về mặt văn bản, mà được duy trì bằng uy tín cá nhân và cam kết ngầm định giữa các thành viên.

img-8888-1774272041.jpeg
Chủ tịch Hồ Chí Minh với bà con nông dân tỉnh Bắc Kạn, năm 1950 (Ảnh tư liệu).

Tuy nhiên, trong giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp, mô hình tự phát này đã bộc lộ những hạn chế trước yêu cầu cấp bách của hậu phương. Việc sản xuất không còn đơn thuần phục vụ đời sống gia đình mà trở thành nhiệm vụ chiến lược hậu cần. Trong bối cảnh nguồn nhân lực ưu tú tập trung cho tiền tuyến, sự thiếu hụt sức lao động tại chỗ trở thành thách thức lớn. Chính lúc này, chuyển đổi từ hình thức giúp đỡ tình huống sang mô hình có tổ chức và kế hoạch hơn đã trở thành nhu cầu khách quan của lịch sử, cho thấy khả năng tự điều chỉnh của cộng đồng nông dân để đáp ứng các yêu cầu của dân tộc.

Sự thống nhất giữa quan điểm chỉ đạo và hiệu quả thực tiễn
Sự chuyển dịch từ vần công sang tổ đổi công được định hướng bởi hệ thống tư tưởng thống nhất và sự chỉ đạo chặt chẽ từ Trung ương đến địa phương, minh chứng cho trách nhiệm của Nhà nước trong việc quản lý kinh tế nông thôn thời chiến. Nền tảng của phong trào này bắt nguồn từ tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Thư gửi điền chủ nông gia Việt Nam ngày 11/4/1946 – văn kiện đặt nền móng cho Ngày Hợp tác xã Việt Nam. Tinh thần tương trợ và liên kết sản xuất được cụ thể hóa thông qua hệ thống văn bản quy phạm về thuế nông nghiệp, đẩy mạnh phong trào đổi công, cũng như quy định chi tiết về quản lý lao động, bình công chấm điểm và sử dụng sức kéo chung.

Sự đồng bộ của các chủ trương này đã tạo ra những hiệu quả định lượng rõ nét. Dựa trên các báo cáo tổng kết thực tiễn, quy mô phong trào đạt mức tăng trưởng vượt bậc trong những năm cuối của cuộc kháng chiến. Tính đến cuối năm 1953, tỷ lệ hộ nông dân tham gia tổ đổi công tại các liên khu trọng điểm đạt trung bình từ 40% đến 60%. Về hiệu quả sản xuất, năng suất lúa bình quân của các hộ trong tổ đổi công thường cao hơn canh tác cá thể từ 15% đến 25%. Hiệu quả này bắt nguồn từ khả năng hiệp đồng lao động tối ưu, giúp giảm đáng kể thời gian gieo cấy và làm đất trên mỗi đơn vị diện tích. Đồng thời, liên kết giúp tối ưu hóa sức kéo, khi trâu bò được huy động và sắp xếp lịch trình canh tác khoa học, đảm bảo tính thời vụ ngay cả trong điều kiện khó khăn của cuộc kháng chiến.

Những bài học kinh nghiệm về sự tự nguyện và liên kết bền vững

Từ thực tiễn vận động của phong trào tổ đổi công, có thể đúc kết những bài học giá trị mang tính lý luận và thực tiễn sâu sắc. Trước hết là bài học về nguyên tắc tự nguyện và lợi ích hài hòa. Thành công của giai đoạn này chứng minh rằng liên kết kinh tế chỉ bền vững khi xuất phát từ nhu cầu thực tế và niềm tin của người dân. Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, hướng dẫn kỹ thuật và tạo hành lang pháp lý, nhưng chủ thể quyết định sự tồn tại và phát triển của mô hình phải là chính người nông dân.

Thứ hai là bài học về tính minh bạch và công bằng trong quản trị. Việc áp dụng các phương pháp bình công chấm điểm và quy ước sử dụng tư liệu sản xuất chung đã loại bỏ tư tưởng ỷ lại, đảm bảo quyền lợi cho những người lao động tích cực. Đây là tiền đề quan trọng cho việc xây dựng các mô hình kinh tế tập thể hiện đại, nơi mà sự công khai thông tin và phân phối lợi ích theo đóng góp là yếu tố sống còn.

Thứ ba là bài học về sự thích ứng linh hoạt với bối cảnh. Trong điều kiện chiến tranh, tổ đổi công không chỉ là đơn vị sản xuất mà còn là đơn vị an sinh xã hội, ưu tiên hỗ trợ các gia đình có người đi hỏa tuyến, thương binh, liệt sĩ. Sự gắn kết giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm xã hội đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp nông thôn vững vàng trước mọi biến động.

img-8887-1774272368.png

Trong bối cảnh hiện nay, những bài học này gợi mở định hướng cho việc xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp và hợp tác xã kiểu mới. Sự tôn trọng chủ thể nông dân, minh bạch lợi ích và ứng dụng quản trị khoa học là chìa khóa để tạo ra nguồn lực tổng hợp ứng phó với thách thức thị trường và biến đổi khí hậu. Di sản từ phong trào tổ đổi công vẫn luôn là kim chỉ nam cho sự nghiệp phát triển nông thôn bền vững và khẳng định vị thế của nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

Kết luận

Quá trình hình thành từ vần công đến tổ đổi công trong kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) là minh chứng cho trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần đoàn kết của nông dân Việt Nam. Hành trình từ kinh nghiệm dân gian mộc mạc đến hình thức tổ chức lao động khoa học đã tạo nên hậu phương vững chắc, đóng góp trực tiếp vào thắng lợi chung của dân tộc. Những giá trị về sự sẻ chia và hiệp đồng lao động được tôi luyện trong lịch sử vẫn luôn là nguồn cảm hứng và bài học quý giá cho công cuộc đổi mới, phát triển nông nghiệp, nông thôn bền vững. Đặc biệt, việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản này là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy kinh tế tập thể, gắn kết chặt chẽ lợi ích hộ gia đình với cộng đồng, tạo động lực mạnh mẽ cho sự hưng thịnh của quốc gia trong xu thế hội nhập toàn cầu hiện nay. Đồng thời, sự chuyển mình này cũng khẳng định sức sống mãnh liệt của một nền nông nghiệp dựa trên lòng dân, là nền tảng cốt lõi để xây dựng một nông thôn hiện đại, văn minh và giàu bản sắc văn hóa dân tộc.