Chuyển đổi từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp

Nền nông nghiệp Việt Nam đang trải qua một cuộc chuyển biến về nhận thức, nơi những giá trị truyền thống về sản lượng dần nhường chỗ cho các tiêu chuẩn về hiệu quả và giá trị tích hợp. Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế xanh và các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) trở thành thước đo bắt buộc, tư duy sản xuất đơn thuần đã bộc lộ những giới hạn.

Việc hiện thực hóa tinh thần Đại hội XIV của Đảng đòi hỏi một bước ngoặt cụ thể: Chuyển từ "tư duy sản xuất nông nghiệp" sang "tư duy kinh tế nông nghiệp". Đây là sự thay đổi về phương thức tạo ra giá trị, định vị lại vị thế quốc gia trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc thông qua những hành động thực tế và có tính toán khoa học.

Thực trạng định lượng: Khi con số sản lượng không còn là thước đo duy nhất

Nhìn lại bức tranh thực tế, nông nghiệp Việt Nam đã đạt những cột mốc quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản trong giai đoạn hiện nay đã chính thức vượt ngưỡng 70 tỷ USD. Đặc biệt, chúng ta chứng kiến sự bứt phá của nhóm ngành hàng rau quả với kim ngạch tiệm cận con số 10 tỷ USD, cùng sự lên ngôi của hạt gạo Việt Nam với mức giá xuất khẩu thường xuyên dẫn đầu thế giới. Tuy nhiên, những con số này vẫn ẩn chứa những điểm yếu cần được làm rõ bằng số liệu thực tế. Chi phí trung gian trong sản xuất hiện vẫn chiếm tỷ lệ từ 35, 40% giá thành. Một câu hỏi phản biện trực diện cần được đặt ra: Tại sao khi kim ngạch đạt kỷ lục, thu nhập thực tế và tích lũy của cư dân nông thôn vẫn chưa đạt được sự bứt phá tương xứng?

img-0529-1776815821.jpeg
Chuyển đổi từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp

Câu trả lời nằm ở "bẫy sản lượng", nơi chúng ta tập trung nguồn lực để sản xuất cái chúng ta có thể làm ra, thay vì quản trị giá trị cái mà thị trường đang sẵn sàng chi trả mức giá cao. Thực trạng thâm canh quá mức để đổi lấy năng suất đã dẫn đến sự suy giảm độ phì nhiêu của đất và tăng chi phí khắc phục môi trường. Theo báo cáo hiện trạng ngành, tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch đối với rau quả vẫn nằm ở mức cao, dao động từ 20% đến 25%, điều này đồng nghĩa với việc hàng tỷ USD đang bị lãng phí ngay tại đồng ruộng và trong quá trình vận chuyển do thiếu hạ tầng logistics và tư duy quản trị kinh tế chuỗi giá trị.

Đột phá từ sản xuất thô sang chế biến tinh và sản xuất thông minh

Để lấp đầy khoảng trống về giá trị, một nội hàm quan trọng của tư duy kinh tế nông nghiệp chính là chiến lược chuyển đổi từ "sản xuất thô" sang "chế biến tinh". Thực tế rà soát cho thấy, phần lớn nông sản Việt vẫn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu hoặc sơ chế, khiến chúng ta đánh mất phần lớn giá trị gia tăng ở các khâu cuối của chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh mới, việc hiện thực hóa Nghị quyết Đại hội XIV về khoa học công nghệ phải tập trung vào việc làm chủ các công nghệ chế biến sâu, công nghệ sau thu hoạch và hệ thống đóng gói thông minh để bảo quản sản phẩm lâu hơn mà không cần hóa chất.

Chế biến tinh không chỉ đơn thuần là thay đổi hình thức sản phẩm, mà là quá trình chiết tách các hợp chất có giá trị từ nông sản phục vụ các ngành công nghiệp cao cấp. Ví dụ, thay vì chỉ tập trung vào sản lượng hạt điều, các doanh nghiệp tại Bình Phước đang đầu tư công nghệ chiết xuất dầu vỏ điều phục vụ công nghiệp hóa chất và sản xuất các loại hạt điều tẩm vị cho phân khúc tiêu dùng cao cấp. Sự chuyển dịch này giải bài toán "được mùa mất giá" bằng cách đa dạng hóa sản phẩm và kéo dài thời gian lưu kho. Chế biến sâu còn giúp tận dụng triệt để phụ phẩm, biến chúng thành thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ, hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn ngay tại cơ sở sản xuất. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về thiết bị và quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào.

Nền kinh tế số: Động lực tái định vị giá trị nông sản

Trong nền kinh tế số, tư duy kinh tế nông nghiệp được bổ trợ bởi tính minh bạch và sự kết nối trực tiếp. Nông nghiệp không còn là một khu vực tách biệt mà là một phần hữu cơ của hệ sinh thái dữ liệu toàn cầu. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) trong quản trị sản xuất cho phép chúng ta thiết lập các quy trình canh tác chính xác đến từng giọt nước, từng gam dinh dưỡng. Khi mọi thông tin về quá trình sinh trưởng được số hóa, người quản trị có thể tối ưu hóa chi phí một cách thực tế nhất, tránh việc lãng phí tài nguyên và lao động.

Kinh tế số còn giúp xóa bỏ các tầng nấc trung gian không cần thiết thông qua các sàn giao dịch trực tuyến và thương mại điện tử xuyên biên giới. Nông dân chuyên nghiệp hiện nay không chỉ làm ra sản phẩm sạch mà còn phải biết xây dựng thương hiệu cá nhân trên không gian số. Một sản phẩm nông sản sinh thái tích hợp mã QR truy xuất nguồn gốc, có gắn kèm các chứng chỉ về bảo vệ môi trường và chỉ số phát thải carbon, sẽ có sức cạnh tranh cao hơn trên kệ siêu thị quốc tế. Sự chuyển đổi sang "sản xuất tinh" gắn liền với "quản trị số" chính là động lực mới để nông nghiệp Việt Nam khẳng định vị thế trên nền tảng minh bạch và trách nhiệm. Việc làm chủ dữ liệu đồng nghĩa với việc làm chủ thị trường và quyền quyết định giá bán, thoát khỏi sự lệ thuộc vào các đầu mối thu mua không ổn định.

Giải pháp đột phá hướng tới nền nông nghiệp giá trị cao

Thứ nhất, xây dựng hệ sinh thái logistics hiện đại gắn liền với trung tâm chế biến sâu. Giải pháp này tập trung vào việc hiện thực hóa các chính sách khuyến khích kinh tế tư nhân đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng kho lạnh, công nghệ bảo quản sau thu hoạch và các nhà máy tinh chế nằm ngay tại vùng nguyên liệu sinh thái trọng điểm. Việc hình thành các cụm công nghiệp nông nghiệp không chỉ giúp kéo dài chuỗi giá trị, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch mà còn là chìa khóa để giữ lại giá trị thặng dư cao nhất trên lãnh thổ Việt Nam. Khi chúng ta chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu các sản phẩm tinh chế có thương hiệu, sự lệ thuộc vào các thị trường tiểu ngạch sẽ dần được loại bỏ, tạo ra sự ổn định về giá cả và thu nhập cho người nông dân một cách bền vững. Điều này cũng đòi hỏi việc quy hoạch lại các vùng nguyên liệu đồng bộ, đảm bảo nguồn cung ổn định về chất lượng và số lượng cho các nhà máy chế biến vận hành tối đa công suất. Chính phủ cần có những gói hỗ trợ cụ thể về mặt mặt bằng và chính sách thuế để các doanh nghiệp tự tin đổ vốn vào hạ tầng logistics vốn có chi phí đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn lâu dài này.

Thứ hai, số hóa và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua hạ tầng dữ liệu thực chứng. Trong kỷ nguyên vươn mình, nông nghiệp Việt Nam phải làm chủ được dữ liệu thị trường toàn cầu thay vì bị động chạy theo giá cả. Giải pháp là ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data để phân tích chi tiết xu hướng tiêu dùng, từ đó giúp người nông dân và doanh nghiệp dự báo chính xác nhu cầu thị trường trước khi bắt đầu vụ nuôi trồng. Việc mỗi nông sản đi kèm một "hộ chiếu số" minh bạch hóa toàn bộ quy trình sản xuất, từ nguồn giống, quá trình chăm sóc đến chỉ số phát thải carbon, sẽ tạo ra sự kết nối cảm xúc và niềm tin với người tiêu dùng quốc tế. Đây chính là cách chúng ta cá nhân hóa giá trị nông sản, biến mỗi sản phẩm trở thành một sứ giả văn hóa mang đậm dấu ấn sáng tạo và trách nhiệm của người Việt trên không gian số. Để thực hiện điều này, cần có sự đào tạo bài bản cho nông dân về kỹ năng số, đồng thời xây dựng các nền tảng dữ liệu dùng chung cấp quốc gia để kết nối thông tin thông suốt từ nông trại đến thị trường tiêu thụ cuối cùng.

Thứ ba, khai thác giá trị phi vật chất tích hợp và thị trường tài chính xanh. Tư duy kinh tế nông nghiệp hiện đại đòi hỏi sự thay đổi trong cách hạch toán lợi nhuận, không chỉ dựa vào việc bán nông sản thô mà phải bao gồm cả giá trị bảo tồn cảnh quan và tín chỉ carbon. Các giải pháp thực tế cần tập trung vào việc hình thành các sàn giao dịch carbon nông nghiệp minh bạch, nơi người nông dân được chi trả trực tiếp cho những nỗ lực canh tác giảm phát thải. Song song đó, các định chế tài chính cần ưu tiên dòng vốn tín dụng xanh với lãi suất thấp cho những dự án nông nghiệp tích hợp đa giá trị, như mô hình nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch trải nghiệm. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu cho cư dân nông thôn mà còn tạo ra động lực tài chính mạnh mẽ để toàn ngành kiên trì theo đuổi lộ trình sản xuất xanh, tinh gọn và nhân văn, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của kỷ nguyên xanh toàn cầu. Việc này cũng bao gồm công tác giáo dục thị trường, giúp người tiêu dùng hiểu và sẵn sàng chi trả thêm cho những sản phẩm đóng góp tích cực vào việc bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng nông thôn.

Việc thực hiện các giải pháp nêu trên cần được đặt trong một lộ trình thực tế, phù hợp với năng lực của từng vùng miền. Một trở ngại lớn hiện nay là khả năng tiếp cận vốn của các hợp tác xã và hộ nông dân nhỏ lẻ. Nếu không có những tổ chức trung gian đủ mạnh để kết nối và bảo lãnh, các dòng vốn tín dụng xanh khó lòng chạm đến được người sản xuất trực tiếp. Do đó, củng cố vai trò của các liên minh hợp tác xã và các doanh nghiệp đầu tàu là mắt xích không thể tách rời trong chuyển đổi tư duy kinh tế. Chúng ta cũng cần tính đến việc bảo vệ quyền lợi của nông dân trong quá trình số hóa, tránh tình trạng bất bình đẳng thông tin khi công nghệ chỉ tập trung trong tay một số ít đơn vị mạnh về tài chính.

Đồng thời, quản lý nhà nước cần chuyển từ vai trò kiểm soát sang vai trò hỗ trợ và kiến tạo môi trường kinh doanh. Các rào cản hành chính trong việc cấp mã số vùng trồng, chứng nhận hữu cơ hay cấp phép đầu tư nhà máy chế biến tại nông thôn cần được đơn giản hóa tối đa để giải phóng sức sản xuất. Khi các nút thắt về cơ chế được tháo gỡ, tư duy kinh tế nông nghiệp sẽ tự khắc nảy nở từ chính sự sáng tạo và linh hoạt vốn có của người nông dân Việt Nam.

Việc chuyển đổi từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp đòi hỏi một sự dịch chuyển căn bản từ quản trị sản lượng sang quản trị giá trị thặng dư dựa trên nền tảng tri thức và dữ liệu thực chứng. Hàm lượng khoa học của vấn đề được khẳng định khi chúng ta xác lập rằng hiệu quả kinh tế phải gắn liền với sự hội tụ của "chuyển đổi số" và "tín dụng xanh". Trong bối cảnh hiện nay, cần triệt tiêu lối sản xuất manh mún, thay vào đó là xác lập sự tương thích tuyệt đối giữa các mô hình kinh tế tuần hoàn với hệ thống quản trị dữ liệu thị trường minh bạch và truy xuất nguồn gốc. Đây chính là giải pháp căn cơ để giảm thiểu chi phí đầu vào, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao sức cạnh tranh của nông sản trước áp lực của các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế. Sự sáng tạo trong kinh tế nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi được định hướng bởi các kịch bản dự báo khoa học khách quan và đạo đức nghề nghiệp nghiêm cẩn của các chủ thể kinh tế. Khi chuỗi giá trị nông nghiệp được xây dựng dựa trên sự minh bạch của tri thức và sự tử tế với người tiêu dùng, nông nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ là ngành sản xuất thực phẩm mà còn trở thành ngành kinh tế tích hợp đa giá trị, khẳng định bản lĩnh vươn mình và vị thế vững chắc trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng những năm gần đây.

Kết luận

Chuyển đổi từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp, từ sản xuất thô sang sản xuất tinh trên nền tảng số chính là chìa khóa then chốt để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành cường quốc nông nghiệp xanh. Với con số xuất khẩu vượt ngưỡng 70 tỷ USD, chúng ta đã có vị thế đủ mạnh để tự tin bước vào cuộc chơi toàn cầu bằng những luật chơi mới, luật chơi của chất lượng, minh bạch và trách nhiệm cao đối với cộng đồng quốc tế. Dưới ánh sáng của Đại hội XIV, nông nghiệp sinh thái sẽ không chỉ dừng lại ở vai trò trụ đỡ kinh tế truyền thống, mà còn vươn mình trở thành ngọn cờ đầu trong kỷ nguyên phát triển xanh, khẳng định trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng của người Việt Nam trên trường quốc tế. Đó là một hành trình dài hạn hướng tới sự hưng thịnh của nông dân, vẻ đẹp của nông thôn và sự bền vững của hành tinh cho các thế hệ tương lai, nơi mỗi bước đi đều được cân nhắc bằng cả giá trị kinh tế lẫn đạo đức môi trường.