Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 và chiến lược quản trị biển đảo toàn diện của Việt Nam trên nền tảng luật pháp quốc tế

Chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là một chân lý khách quan, được xây dựng trên nền tảng thụ đắc lãnh thổ lâu đời và hệ thống pháp lý quốc tế hiện đại. Suốt nhiều thế kỷ, các triều đại phong kiến Việt Nam đã thực thi quyền lực nhà nước một cách thực sự, liên tục và hòa bình đối với hai quần đảo này khi chúng còn là đất vô chủ (terra nullius). Những bằng chứng thép từ Châu bản triều Nguyễn về việc cử hải đội đo đạc thủy trình, cắm bia chủ quyền đã thiết lập một hồ sơ "chiếm hữu thực sự" (effectivités) vững chắc, vượt xa những yêu sách mơ hồ về mặt lịch sử của các bên tranh chấp.

Trong kỷ nguyên hiện đại, Việt Nam đã khẳng định bản lĩnh của một quốc gia biển có trách nhiệm thông qua việc thượng tôn Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Dựa trên "Hiến pháp đại dương", Việt Nam đã nội hóa các quy định quốc tế vào Luật Biển 2012, xác lập rõ ràng phạm vi các vùng biển và chế độ pháp lý đối với các thực thể địa lý. Theo các chuyên gia, việc Việt Nam kiên trì diễn giải Điều 121 về quy chế đảo và bác bỏ các yêu sách phi lý không chỉ bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn giữ gìn trật tự pháp lý cho toàn đại dương.

Sự hiện diện dân sự hòa bình, cùng chiến lược phát triển kinh tế biển xanh và bảo tồn đa dạng sinh học tại Trường Sa là minh chứng cho năng lực quản trị thực tế của Việt Nam. Thay vì quân sự hóa, Việt Nam chọn con đường pháp trị và hợp tác đa phương để giải quyết tranh chấp. Sự kết hợp giữa bề dày sử liệu và tính chính nghĩa của luật pháp quốc tế chính là bảo chứng đanh thép, khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa, vì một Biển Đông hòa bình và ổn định bền vững.

2775841777861085955-1769133186.jpg

Việt Nam kiên quyết thực hiện các biện pháp phù hợp với luật pháp quốc tế để thực thi chủ quyền.

1. Tầm nhìn từ "Hiến pháp đại dương" và sự chuyển dịch trật tự biển

Sự ra đời của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) không chỉ đơn thuần là một bản thỏa thuận đa phương về mặt kỹ thuật, mà thực chất là một cuộc cách mạng trong tư duy quản trị toàn cầu. Trước năm 1982, thế giới vận hành trong một trật tự biển "mạnh được yếu thua", nơi các cường quốc hàng hải tự cho mình quyền định đoạt số phận của những vùng biển xa xôi dựa trên nguyên tắc "tự do biển cả" đầy thiên lệch.

Theo PGS, TS. Nguyễn Thị Lan Anh, Công ước đã tạo ra một bước ngoặt khi lần đầu tiên cụ thể hóa các quyền năng và nghĩa vụ của quốc gia ven biển trong một chỉnh thể thống nhất [1]. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là văn kiện quốc tế. Đó là một "lá chắn thép". Việc phê chuẩn Công ước từ sớm đã cho thấy một tầm nhìn chiến lược: muốn bảo vệ biển, trước hết phải có luật pháp làm điểm tựa. Chúng ta không chỉ bảo vệ bằng lòng yêu nước; chúng ta bảo vệ bằng chính nghĩa quốc tế [1], [6].

Như vậy, UNCLOS 1982 không dừng lại ở việc phân định các vùng biển, mà còn thiết lập một cơ chế quản trị đa tầng, nơi quyền chủ quyền của quốc gia ven biển luôn đi kèm với nghĩa vụ bảo tồn di sản chung của nhân loại. Sự chuyển dịch từ tư duy "chiếm hữu" sang tư duy "quản trị" đòi hỏi các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, phải thực hiện quá trình nội luật hóa một cách đồng bộ. Việc áp dụng các chế định của Công ước vào hệ thống luật pháp quốc gia không chỉ nhằm củng cố tính chính danh cho các hoạt động kinh tế biển, mà còn tạo dựng một "hàng rào pháp lý" ngăn chặn các hành vi xâm phạm đơn phương. Trong bối cảnh các yêu sách phức tạp về thềm lục địa kéo dài và sự chồng lấn các vùng đặc quyền kinh tế, UNCLOS 1982 đóng vai trò là "ngôn ngữ chung" duy nhất để các bên đối thoại. Việc kiên trì thượng tôn pháp luật không phải là biểu hiện của sự cứng nhắc, mà là chiến lược sử dụng sức mạnh chính nghĩa để bảo vệ chủ quyền bền vững trong một thế giới đầy biến động

2. Sự thật nằm ở trạng thái tự nhiên: Giải mã Điều 121

Tranh chấp tại Biển Đông ngày nay thực chất là một cuộc chiến về diễn giải ngôn từ. Tâm điểm của nó nằm ở Điều 121. Khoản 3 của điều này chỉ rõ: những hòn đá không thể duy trì đời sống con người hoặc đời sống kinh tế riêng thì không có vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa riêng [5]. Một câu văn ngắn gọn, nhưng sức nặng của nó đủ để làm sụp đổ những yêu sách bành trướng khổng lồ.

Hãy nhìn vào thực tại. Một số bên đang cố gắng thay đổi thiên nhiên bằng những đống bê tông cốt thép, biến các bãi đá chìm thành "đảo nhân tạo" với đường băng và khí tài quân sự. Họ muốn dùng bê tông để "vẽ lại" luật biển. Tuy nhiên, luật pháp quốc tế không công nhận sự giả tạo đó. Phán quyết của Tòa Trọng tài năm 2016 đã làm rõ một chân lý: bản chất pháp lý của một thực thể phải được xét ở trạng thái tự nhiên nguyên thủy [6].

Việt Nam kiên trì bảo vệ diễn giải này. Tại sao? Vì nếu chúng ta chấp nhận để các bãi đá chìm có EEZ, Việt Nam đang gián tiếp bóp nghẹt quyền tự do hàng hải của nhân loại. Lập trường của Việt Nam, vì vậy, không chỉ mang tính quốc gia; nó mang tính quốc tế và thượng tôn pháp luật tuyệt đối [6], [7].

Sự kiên trì trong diễn giải Điều 121 của Việt Nam không đơn thuần là một cuộc bảo vệ câu chữ, mà là chiến lược ngăn chặn tiến trình "vô hiệu hóa" luật pháp quốc tế bằng sức mạnh công nghệ. Khi bác bỏ giá trị pháp lý của những khối bê tông trên các bãi đá chìm, Việt Nam cùng cộng đồng quốc tế đang trực tiếp bảo vệ nguyên tắc "Đất thống trị Biển”, nơi chủ quyền phải bắt nguồn từ địa chất tự nhiên chứ không phải từ năng lực bồi lấp thực địa. Nếu để các diễn giải bành trướng chiến thắng, Biển Đông sẽ bị biến từ một huyết mạch giao thương tự do thành một hệ thống các "ao nhà" quân sự hóa, trực tiếp đe dọa đến an ninh hàng hải toàn cầu. Do đó, lập trường thượng tôn UNCLOS của Việt Nam chính là "chốt chặn" then chốt để duy trì một trật tự biển dựa trên luật lệ, đảm bảo rằng sức mạnh của công lý luôn đứng trên quyền lực của sự cưỡng ép.

3. Di sản "chiếm hữu thực sự" – Những trang sử không biết nói dối

Luật pháp hiện đại cần bằng chứng lịch sử để soi rọi. Và lịch sử Việt Nam có những bằng chứng mà không một quốc gia nào khác trong khu vực có được. Đó là tính liên tục. Trong luật pháp quốc tế cổ điển, chủ quyền được xác lập không phải bằng những tuyên bố hùng hồn, mà bằng sự "chiếm hữu thực sự, hòa bình và liên tục" (Effectivités).

Hãy lật lại những trang Châu bản triều Nguyễn. Đó không phải là những huyền thoại truyền miệng. Đó là những sắc lệnh hành chính cụ thể của các Hoàng đế, từ việc điều động Đội Hoàng Sa đi đo đạc thủy trình, vẽ bản đồ cho đến việc thu thuế và cứu trợ tàu bè nước ngoài gặp nạn [3], [4]. Các đội hải binh này không đi như những ngư dân tự phát. Họ đi theo mệnh lệnh nhà nước, với quốc kỳ và khí tài. Sự hiện diện của họ tại Hoàng Sa và Trường Sa là sự hiện diện của một quốc gia có chủ quyền đối với đất vô chủ (Terra Nullius).

Chúng ta có quyền tự hào. Trong khi các bên khác chỉ có những ghi chép mơ hồ về việc "nhìn thấy" quần đảo từ xa, thì tổ tiên chúng ta đã dựng miếu, trồng cây và cắm bia chủ quyền lên mảnh đất đó từ hàng thế kỷ trước [3], [4]. Đó là một chuỗi bằng chứng không thể đứt quãng, đi từ thời phong kiến sang thời Pháp thuộc và tiếp nối đến ngày nay. Lịch sử là một vị trọng tài công minh, và lịch sử đứng về phía Việt Nam.

Việc khẳng định chủ quyền của Việt Nam không đơn thuần là sự viện dẫn các cứ liệu quá khứ, mà là sự khớp nối chặt chẽ giữa tiến trình lịch sử với các nguyên tắc pháp lý quốc tế về "chiếm hữu thực sự". Điểm khác biệt mang tính quyết định nằm ở sự chuyển hóa từ hành vi "phát hiện" sang "quản trị hành chính" một cách hệ thống.

Thay vì những hoạt động dân sự tự phát, tổ tiên chúng ta đã thiết lập một quy trình thực thi quyền lực nhà nước bài bản: từ các sắc lệnh chuẩn phê của hoàng đế đến việc triển khai lực lượng chuyên trách thực hiện các nhiệm vụ quốc gia như đo đạc thủy trình, cắm bia chủ quyền và cứu hộ quốc tế. Chính sự vận hành nhịp nhàng của bộ máy nhà nước qua các thời kỳ đã tạo nên một sợi dây pháp lý liên tục, không đứt quãng, bảo lưu trọn vẹn quyền thụ đắc lãnh thổ của Việt Nam trước các biến động của lịch sử. Đây là nền tảng vững chắc để chuyển hóa các bằng chứng lịch sử thành công cụ pháp lý sắc bén, khẳng định vị thế của một quốc gia đã xác lập và duy trì chủ quyền một cách hòa bình, minh bạch và bền vững.

4. Vị thế "mắt xích" và quản trị dân sự hòa bình

Biển Đông không chỉ là của riêng ai. Nó là mạch máu của thế giới. Hơn 5.000 tỷ USD hàng hóa đi qua đây mỗi năm. Một sự bất ổn nhỏ tại Trường Sa cũng đủ làm rung chuyển kinh tế toàn cầu. Việt Nam hiểu rõ điều này. Chiến lược của chúng ta không phải là quân sự hóa, mà là "dân sự hóa hòa bình". Trên các hòn đảo tại Trường Sa, chúng ta thấy gì? Có tiếng chuông chùa hòa lẫn tiếng sóng. Có tiếng trẻ thơ học bài. Có những bệnh xá sẵn sàng cứu giúp ngư dân bất kể quốc tịch. Đó là sự quản trị nhân văn [1], [4].

Việc xây dựng cơ sở hạ tầng dân sự, các trạm khí tượng thủy văn cung cấp dữ liệu cho quốc tế chính là cách Việt Nam thực thi chủ quyền một cách có trách nhiệm nhất. Chúng ta không dùng các hòn đảo làm bàn đạp tấn công; chúng ta dùng chúng làm điểm tựa cho sự sống. Đây chính là năng lực quản trị thực tế mà luật pháp quốc tế hiện đại đề cao: biến vùng biển tranh chấp thành không gian của hợp tác và cứu trợ [6], [7].

Việc Việt Nam kiên trì theo đuổi chiến lược dân sự hóa tại Biển Đông không chỉ đơn thuần là giải pháp bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ mà còn là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết chủ quyền trách nhiệm trong quan hệ quốc tế hiện đại. Trong bối cảnh mạch máu kinh tế toàn cầu với lưu lượng hàng hóa khổng lồ đang đối mặt với những rủi ro từ xu hướng quân sự hóa, mô hình quản trị của Việt Nam nổi lên như một hình mẫu về sự minh bạch và nhân văn. Bằng việc thiết lập hệ thống hạ tầng dân sinh từ trường học, trạm y tế đến các trung tâm khí tượng cung cấp dữ liệu xuyên quốc gia, chúng ta đã chuyển đổi các thực thể địa lý vốn là tâm điểm tranh chấp thành các điểm tựa phục vụ lợi ích chung của nhân loại.

Dưới góc nhìn quốc tế, sự hiện diện của tiếng chuông chùa hòa lẫn tiếng trẻ thơ học bài giữa đại dương không chỉ khẳng định năng lực quản lý hành chính thực tế mà còn là một thông điệp chính trị sắc sảo về hòa bình. Việt Nam đã khéo léo chứng minh rằng quyền lực quốc gia trên biển không nhất thiết phải đo bằng hỏa lực, mà có thể được xác lập vững chắc thông qua khả năng duy trì sự sống và cung ứng các giá trị nhân đạo cho cộng đồng hàng hải thế giới. Đây chính là cách tiếp cận bền vững nhất để hóa giải xung đột, biến những vùng biển dậy sóng thành không gian của sự hợp tác và phát triển thịnh vượng lâu dài.

5. Góc nhìn mới về Kinh tế biển xanh và Thách thức phi truyền thống

Một đóng góp quan trọng trong các công trình của PGS, TS. Nguyễn Thị Lan Anh là việc nhấn mạnh vào mối quan hệ hữu cơ giữa chủ quyền và phát triển bền vững. UNCLOS 1982 không chỉ trao quyền mà còn giao nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển tại Phần XII [1]. Việt Nam đã tích cực nội hóa tinh thần này thông qua Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

Chúng ta đang chuyển dịch từ tư duy "khai thác tận diệt" sang tư duy "bảo tồn để phát triển". Việc thiết lập các khu bảo tồn biển xung quanh quần đảo Trường Sa không chỉ nhằm mục đích bảo vệ đa dạng sinh học mà còn là một minh chứng pháp lý cho năng lực quản lý nhà nước bền vững. Trong khi thế giới đang lo ngại về biến đổi khí hậu làm nước biển dâng, Việt Nam đã chủ động tham gia vào các diễn đàn về BBNJ (Bảo tồn đa dạng sinh học biển ngoài vùng tài phán quốc gia) [1]. Đây là bước đi của một quốc gia biển có tầm nhìn xa, khẳng định rằng chủ quyền Việt Nam không tách rời khỏi trách nhiệm đối với di sản chung của nhân loại [1], [5].

Trong bối cảnh địa chính trị Biển Đông ngày càng phức tạp, việc Việt Nam kiên trì mục tiêu phát triển bền vững không chỉ là một lựa chọn kinh tế, mà đã nâng tầm thành một chiến lược "chủ quyền sinh thái" đầy sắc bén. Bằng cách thực hiện quá trình nội hóa, tức là đưa các cam kết từ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) vào thực tiễn thông qua Nghị quyết số 36 của Trung ương Đảng về Chiến lược biển, Việt Nam đã kiến tạo một hệ thống lập luận mới: chủ quyền quốc gia không chỉ đo bằng ranh giới vật lý, mà được khẳng định bằng năng lực quản trị hành chính thực tế.

Việc thiết lập các khu bảo tồn biển tại quần đảo Trường Sa chính là lời khẳng định đanh thép trước cộng đồng quốc tế; bởi lẽ, một quốc gia chỉ có thể thực thi quyền bảo tồn và quản lý nguồn lợi trên những vùng biển mà họ có chủ quyền hợp pháp. Đây là bằng chứng thực chứng để bác bỏ các luận điệu sai trái về việc thiếu kiểm soát hiệu quả tại các khu vực này. Đồng thời, việc chủ động đóng góp vào thỏa thuận quốc tế về Bảo tồn đa dạng sinh học biển ngoài vùng tài phán quốc gia (BBNJ) đã giúp Việt Nam chuyển dịch vị thế từ một bên tham gia tranh chấp cục bộ thành một chủ thể trách nhiệm đối với di sản chung của thế giới. Sự kết hợp giữa thượng tôn luật pháp quốc tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường đã tạo thành một "hàng rào pháp lý mềm" kiên cố, vô hiệu hóa các yêu sách phi lý và khẳng định chính nghĩa của Việt Nam trên trường quốc tế.

6. Thách thức "vùng xám" và bản lĩnh của quốc gia biển

Tuy nhiên, con đường bảo vệ chủ quyền chưa bao giờ trải đầy hoa hồng. Thế giới đang đối mặt với những chiến thuật "vùng xám" đầy tinh vi – nơi lực lượng tàu cá, tàu hải cảnh được sử dụng để cưỡng ép và thay đổi hiện trạng mà không cần khai chiến. Đây là một thách thức trực diện đối với UNCLOS 1982.

Việt Nam đã phản ứng bằng một bản lĩnh kiên cường. Chúng ta không bị cuốn vào vòng xoáy khiêu khích, nhưng cũng không lùi bước trước áp lực. Việc ban hành Luật Biển Việt Nam năm 2012 là một tuyên ngôn mạnh mẽ về nội hóa luật quốc tế [2]. Nó cho thấy Việt Nam đã sẵn sàng về mặt pháp lý để đối diện với mọi biến động. Quyền lợi luôn đi đôi với trách nhiệm. Đó là tư duy của một quốc gia biển hiện đại, lấy luật pháp làm trọng tâm để duy trì sự ổn định khu vực [1], [6].

Sự trỗi dậy của các chiến thuật dưới ngưỡng chiến tranh không chỉ đơn thuần là bài toán về thực địa, mà còn là một cuộc xâm lăng pháp lý tinh vi nhằm vô hiệu hóa các quy định của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển thông qua việc tạo ra các tiền lệ thực tế sai lệch. Trong bối cảnh đó, việc kiên định thực thi các khuôn khổ pháp lý nội địa đồng bộ với chuẩn mực quốc tế không chỉ dừng lại ở vai trò phòng vệ, mà còn đóng góp vào việc bảo lưu các giá trị phổ quát của nhân loại trước nguy cơ bị xói mòn bởi tư duy quyền lực thay thế công lý. Thay vì chọn cách leo thang quân sự hóa vốn là cái bẫy dẫn đến sự bất ổn toàn cầu, Việt Nam đã tiên phong trong việc kiến tạo hình mẫu một quốc gia biển trách nhiệm, biến các chuẩn mực pháp lệ thành công cụ mềm để hóa giải các yêu sách phi lý. Sự dịch chuyển từ tư duy quản lý tranh chấp mang tính đối phó sang quản trị biển dựa trên luật lệ chính là điểm cốt lõi trong bản sắc ngoại giao hiện đại. Đây không chỉ là hành trình bảo vệ chủ quyền lãnh thổ đơn thuần, mà còn là cuộc đấu tranh để duy trì tính thượng tôn pháp luật trong một trật tự thế giới đang chuyển mình đầy biến động, nơi mà sự im lặng trước các sai phạm có thể trở thành sự thỏa hiệp ngầm cho việc phá vỡ hòa bình bền vững.

Kết luận

Tổng hòa từ tầm nhìn chiến lược của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 đến những bằng chứng đanh thép từ lịch sử, chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được khẳng định qua 7 luận điểm xác đáng:

Một là, hồ sơ thụ đắc lãnh thổ của Việt Nam mang tính thực chất và liên tục. Việt Nam là quốc gia duy nhất chứng minh được việc thực thi quyền lực nhà nước một cách hòa bình và hệ thống đối với hai quần đảo từ khi chúng còn là đất vô chủ (terra nullius), vượt xa những yêu sách mơ hồ về mặt lịch sử của các bên tranh chấp.

Hai là, Việt Nam sở hữu "lá chắn thép" pháp lý thông qua việc thượng tôn UNCLOS 1982. Bằng việc nội luật hóa các quy định quốc tế vào Luật Biển Việt Nam 2012, chúng ta đã xác lập một "hàng rào pháp lý" vững chắc, lấy chính nghĩa quốc tế làm điểm tựa để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.

Ba là, lập trường kiên định trong việc giải mã Điều 121 của UNCLOS. Việt Nam bác bỏ mọi yêu sách bành trướng dựa trên các bãi đá chìm hoặc các thực thể nhân tạo; khẳng định bản chất pháp lý của đảo phải dựa trên trạng thái tự nhiên, từ đó bảo vệ quyền tự do hàng hải và trật tự dựa trên luật lệ của cả nhân loại.

Bốn là, năng lực quản trị hành chính và dân sự nhân văn trên thực địa. Sự hiện diện của trường học, bệnh xá và các cơ sở tôn giáo tại Trường Sa là minh chứng cho một quốc gia biển trách nhiệm, biến các thực thể địa lý thành không gian của sự sống và cứu trợ, thay vì quân sự hóa để gây bất ổn.

Năm là, chiến lược "Chủ quyền sinh thái" gắn liền với kinh tế biển xanh. Việc thiết lập các khu bảo tồn biển và tiên phong trong bảo tồn đa dạng sinh học biển ngoài vùng tài phán (BBNJ) là bằng chứng thực chứng khẳng định chủ quyền của một quốc gia chỉ có thể được thực hiện khi có năng lực quản lý và bảo tồn bền vững.

Sáu là, bản lĩnh kiên cường trước các thách thức "vùng xám". Việt Nam không bao giờ lùi bước trước các hành vi cưỡng ép hay thay đổi hiện trạng đơn phương, đồng thời luôn duy trì sự tỉnh táo để hóa giải các xung đột bằng công cụ pháp lý và ngoại giao, giữ vững môi trường hòa bình cho khu vực.

Bảy là, sự hội tụ tuyệt đối giữa ý chí dân tộc và công lý quốc tế. Chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa là một chân lý khách quan, không thể tranh cãi. Chúng ta không đòi hỏi những gì không thuộc về mình, nhưng sẽ dùng mọi lẽ phải và sức mạnh chính nghĩa để giữ vững từng tấc đất, sải biển mà cha ông đã dày công xác lập.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tiếng Việt

1. Nguyễn Thị Lan Anh (2022). "Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982: Bốn mươi năm vì hòa bình, phát triển bền vững biển và đại dương", Tạp chí Cộng sản.

2. Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2012). Luật Biển Việt Nam, Luật số 18/2012/QH13, Hà Nội.

3. Ủy ban Biên giới quốc gia (2020). Chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

4. Phan Huy Lê (2016). "Chủ quyền của Việt Nam trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa: Từ tư liệu lịch sử đến căn cứ pháp lý", Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Tập 32, Số 1, tr. 1-15.

Tiếng Anh

5. United Nations (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS), Official Text, United Nations Publication, New York.

6. Permanent Court of Arbitration (2016). The South China Sea Arbitration (The Republic of the Philippines v. The People's Republic of China), Case No. 2013-19, The Hague.

7. Thayer, C. A. (2013). "Vietnam and the UN Convention on the Law of the Sea", The Journal of East Asian Affairs, vol. 27, no. 2, pp. 25-40.