Trong bối cảnh hiện nay, việc định hình lại hệ thống sản xuất lương thực theo hướng bền vững và giảm thiểu sự lệ thuộc vào hóa chất nông nghiệp đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các quốc gia tiểu vùng sông Mekong. Bài viết này được xây dựng dựa trên nền tảng tư liệu quan trọng từ Tiến sĩ Peng Chanthol trình bày tại Diễn đàn Kỹ thuật Khu vực được tổ chức tại Hà Nội vào ngày 11 tháng 3 năm 2016.

Thông qua những dữ liệu thực chứng và nhận định chuyên sâu về thực trạng quản lý hóa chất nông nghiệp tại Campuchia thời điểm đó, chúng ta có cái nhìn đối chiếu sắc sảo để phân tích, đánh giá và rút ra những bài học kinh nghiệm thiết thực cho Việt Nam. Việc nghiên cứu các mô hình quốc tế, kết hợp với rà soát hệ thống văn bản pháp quy hiện hành, sẽ giúp xác lập một lộ trình cụ thể nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị nông sản Việt trên trường quốc tế.
Thực trạng lạm dụng hóa chất nông nghiệp và những hệ lụy xuyên biên giới
Dữ liệu từ tài liệu gốc của Tiến sĩ Peng Chanthol đã chỉ ra một thực trạng đáng báo động về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thuốc kháng sinh trong nông nghiệp, điều này cũng phản chiếu phần nào bức tranh tương đương tại Việt Nam trong những năm gần đây. Sự gia tăng các hoạt động công nghiệp, đô thị hóa và canh tác thâm canh đã dẫn đến sự ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước và đất đai. Nghiên cứu của Peng (2024) và Yoshimura (2022) nhấn mạnh rằng việc xả thải không qua xử lý và dư lượng hóa chất từ đồng ruộng đã trực tiếp thúc đẩy tình trạng kháng kháng sinh (AMR), một mối đe dọa tiềm tàng đối với an ninh y tế khu vực. Chúng ta cần nhìn nhận rằng, hóa chất không chỉ nằm lại trên lá cây hay trong huyết quản vật nuôi, mà nó đang âm thầm thẩm thấu vào mạch sống của cả một hệ sinh thái.
Tại Việt Nam, theo các báo cáo giám sát của ngành nông nghiệp, mặc dù lượng thuốc bảo vệ thực vật hóa học có xu hướng giảm nhẹ về tổng khối lượng, nhưng cường độ sử dụng trên một đơn vị diện tích ở các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long vẫn ở mức cao. Điều này tạo ra áp lực lớn lên đa dạng sinh học, làm suy yếu các loài thiên địch tự nhiên và buộc người nông dân phải tăng liều lượng hóa chất để duy trì năng suất, tạo nên một vòng xoáy bệnh lý không hồi kết. Hơn thế nữa, việc lạm dụng phân bón vô cơ trong thời gian dài đã làm thay đổi cấu trúc lý hóa của đất, khiến đất bị chai cứng, giảm khả năng giữ nước và nghèo nàn vi sinh vật có lợi. Đất, từ một thực thể sống đầy nhựa sống, đang dần trở thành một môi trường xơ cứng, lệ thuộc hoàn toàn vào các "mũi tiêm" hóa chất để tồn tại. Những số liệu thực chứng này cho thấy, nếu không có sự can thiệp kịp thời bằng các giải pháp sinh học và quản lý sinh thái, nền nông nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro suy kiệt tài nguyên thiên nhiên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu hộ nông dân.
Rào cản trong chuyển đổi mô hình và hệ thống quản lý chính sách
Quá trình chuyển dịch sang nền nông nghiệp ít hóa chất không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về kỹ thuật mà còn là cuộc chiến với những rào cản về tâm lý, kinh tế và hệ thống quản lý. Tài liệu gốc ghi nhận rằng dù đã có những khung pháp lý như Luật Bảo vệ thực vật và Kiểm dịch thực vật (2022) cùng các quy định về đăng ký thuốc bảo vệ thực vật (2021), nhưng hiệu quả thực thi vẫn gặp khó khăn do sự thiếu hụt kiến thức của người nông dân về các tác nhân kiểm soát sinh học (BCA). Đôi khi, sự tiện lợi nhất thời của hóa chất đã che lấp đi những giá trị bền vững lâu dài mà nông nghiệp sinh thái mang lại.
Tại Việt Nam, vấn đề này đã nhận được sự quan tâm đặc biệt từ Chính phủ thông qua việc ban hành hàng loạt chủ trương, chính sách quan trọng. Minh chứng rõ nét nhất là Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020 - 2030 theo Quyết định số 885/QĐ-TTg và Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 theo Quyết định số 150/QĐ-TTg. Các chính sách này nhấn mạnh việc giảm dần đầu vào hóa chất và thay thế bằng các giải pháp sinh học.
Về mặt thực chứng, Việt Nam đã triển khai thành công nhiều mô hình nông nghiệp sinh thái với sự đồng hành của các tổ chức quốc tế như FAO trong chương trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hay tổ chức SNV và GIZ trong các dự án về sản xuất lúa gạo giảm phát thải và thâm canh lúa cải tiến (SRI). Các mô hình này không chỉ giúp nông dân giảm chi phí từ 10% đến 20% mà còn bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng một cách bền vững. Tuy nhiên, rào cản về chi phí đầu tư ban đầu và hệ thống bảo hiểm nông nghiệp vẫn là những thách thức cần tiếp tục tháo gỡ. Một thực tế tồn tại trong những năm gần đây là người nông dân thường ưu tiên các loại hóa chất có tác dụng nhanh thay vì các chế phẩm sinh học có tác dụng chậm và đòi hỏi quy trình bảo quản khắt khe. Sự đứt gãy trong chuỗi cung ứng vật tư nông nghiệp bền vững này chính là một trong những nguyên nhân khiến lộ trình giảm thiểu hóa chất vẫn chưa đạt được tốc độ như kỳ vọng.
Giải pháp và bài học kinh nghiệm thực tiễn cho Việt Nam
Trên cơ sở phân tích các tài liệu thực chứng và bối cảnh pháp lý hiện hữu, chúng ta cần triển khai các nhóm giải pháp đồng bộ và quyết liệt sau đây:
Thứ nhất, đẩy mạnh giáo dục nhận thức và thay đổi hành vi thông qua các mô hình thực chứng. Thay vì chỉ dừng lại ở tuyên truyền lý thuyết, Việt Nam cần nhân rộng mô hình "Trường học nông dân trên đồng ruộng" (FFS), nơi người dân được trực tiếp tham gia vào các thí nghiệm so sánh giữa canh tác hóa chất và canh tác sinh học như mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hay thâm canh lúa bền vững (SRI). Việc tận mắt chứng kiến sự hồi phục của hệ sinh thái và chất lượng nông sản sẽ là động lực mạnh mẽ nhất để nông dân thay đổi tư duy sản xuất. Khi niềm tin được củng cố bằng thực tế, sự chuyển đổi mới thực sự vững bền.
Thứ hai, thúc đẩy năng lực sản xuất nội địa và chuyển giao công nghệ sinh học. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích đặc biệt cho các doanh nghiệp và viện nghiên cứu trong nước sản xuất các tác nhân kiểm soát sinh học (BCA) và phân bón hữu cơ sinh học dựa trên nguồn nguyên liệu bản địa. Việc này không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm đầu vào, phù hợp với khả năng chi trả của nông dân, mà còn giảm sự phụ thuộc vào các hoạt chất hóa học nhập khẩu, góp phần tự chủ trong cung ứng vật tư nông nghiệp bền vững.
Thứ ba, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, giám sát và thực thi pháp luật nghiêm minh. Cần rà soát và cập nhật thường xuyên các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ngưỡng dư lượng hóa chất phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Việc thực hiện nghiêm túc các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường và các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP phải được kiểm soát chặt chẽ từ khâu sản xuất đến phân phối. Cần có chế tài mạnh mẽ đối với các hành vi kinh doanh và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục hoặc không đúng quy định.
Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ tài chính và liên kết chuỗi giá trị. Nhà nước cần đóng vai trò trọng tài và hỗ trợ bằng các chính sách thuế, tín dụng xanh cho các dự án chuyển đổi nông nghiệp sinh thái. Cần có cơ chế bảo hiểm nông nghiệp đặc thù cho những hộ nông dân tiên phong chuyển đổi. Đồng thời, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân phải được cụ thể hóa bằng các hợp đồng bao tiêu sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định với giá cả ưu đãi cho nông sản an toàn.
Thứ năm, đẩy mạnh truyền thông và xây dựng văn hóa tiêu dùng bền vững. Việc nâng cao nhận thức cho người tiêu dùng nội địa về giá trị của nông sản ít hóa chất sẽ tạo ra áp lực ngược từ thị trường, buộc người sản xuất phải thay đổi phương thức canh tác để đáp ứng nhu cầu. Xây dựng các hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch sẽ giúp người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng chi trả mức giá xứng đáng cho các sản phẩm bảo vệ sức khỏe và môi trường.
Kết luận
Hành trình giảm thiểu hóa chất nông nghiệp hướng tới một nền nông nghiệp xanh không chỉ là một mục tiêu kỹ thuật mà là một cam kết về trách nhiệm đối với tương lai. Qua những dữ liệu thực chứng từ Tiến sĩ Peng Chanthol tại Hà Nội năm 2016 và thực tiễn của khu vực, có thể khẳng định rằng việc chuyển đổi là tất yếu nhưng cần một lộ trình khoa học và nhân văn. Việt Nam, với những nỗ lực hoàn thiện thể chế và thúc đẩy nông nghiệp sinh thái trong bối cảnh hiện nay, đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế của mình. Sự đồng lòng giữa chính sách của nhà nước, sự sáng tạo của nhà khoa học, trách nhiệm của doanh nghiệp và sự thay đổi của người nông dân sẽ là chìa khóa để xây dựng một nền nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm, bền vững, thực sự vì sức khỏe của con người và hệ sinh thái trong những năm tới. Một nền nông nghiệp không chỉ nuôi sống con người về mặt vật chất mà còn bảo tồn các giá trị tự nhiên cho thế hệ mai sau.