KỶ NIỆM 80 NĂM NGÀY HTX VIỆT NAM (11/4/1946 - 11/4/2026)

HTX Nông nghiệp Việt Nam giai đoạn (1987 - 1996) - Bài 05

Giai đoạn 1987 - 1996 ghi dấu ấn là một trong những thời kỳ chuyển mình mạnh mẽ và quyết liệt nhất của lịch sử kinh tế Việt Nam hiện đại.

Đây là giai đoạn quốc gia không chỉ thực hiện cuộc "đại phẫu" nội tại về cơ chế quản lý mà còn chủ động phá vỡ thế bao vây, cấm vận để từng bước hội nhập sâu rộng vào dòng chảy quốc tế. Việc bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc vào năm 1991, với Hoa Kỳ vào năm 1995 và chính thức gia nhập ASEAN cùng năm đã mở ra một kỷ nguyên mới.

Đặc biệt, việc nối lại quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế đã giúp Việt Nam bắt đầu tiếp cận các nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và các nguồn lực kỹ thuật quý báu từ các quốc gia phát triển. Sự du nhập của các mô hình Hợp tác xã (HTX) tân tiến từ các nền kinh tế hiện đại, cùng với các chương trình đào tạo tri thức quản trị quốc tế, đã tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Chính sự kết hợp giữa nội lực đổi mới và ngoại lực hội nhập đã giúp giải quyết triệt để những nghẽn tắc trong giai đoạn trước, tạo đà tăng trưởng thu nhập và thay đổi diện mạo nông thôn một cách căn bản.

Tư duy Đổi mới và bước ngoặt giải phóng nội lực từ Đại hội VI đến Khoán 10

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng vào tháng 12 năm 1986 đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử khi nhìn thẳng vào sự thật của cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội, với tỷ lệ lạm phát phi mã đạt mức 774,7% vào năm 1986. Văn kiện Đại hội VI đã xác định đổi mới cơ cấu kinh tế là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, trong đó nhấn mạnh việc thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần, chấm dứt tư duy độc tôn của sở hữu tập thể kiểu cũ vốn đã xơ cứng.

Sự thay đổi quan điểm này đã tháo gỡ tư duy cũ, định vị lại HTX là tổ chức kinh tế tự nguyện, tạo tiền đề pháp lý để thực hiện cuộc tái cấu trúc toàn diện về nguồn lực nông thôn. Tiếp nối tư duy mở đường đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị vào tháng 4 năm 1988 (Khoán 10) đã chính thức xác lập vị thế hộ nông dân là đơn vị kinh tế tự chủ. Việc chuyển dịch từ mô hình "khoán việc" sang cơ chế "khoán sản phẩm" ổn định lâu dài đã kích thích mạnh mẽ lợi ích kinh tế, biến mỗi người nông dân thành chủ thể thực thụ trên mảnh đất của mình, giải phóng sức sản xuất đang bị kìm nén bấy lâu.

img-8924-1774344146.jpeg
Gia đình xã viên Hợp tác xã Phuong Đình, huyện Đan Phượng, Hà Nội dùng máy tuốt lúa đạp chân để tăng năng suất lao động trong vụ mùa 1988 theo cơ chế khoán gọn trong Nghị quyết 10. (Ảnh: TTXVN)

Tác động cộng hưởng từ Đại hội VI và Khoán 10 đối với hệ thống HTX là vô cùng quyết liệt. Nó buộc các tổ chức này phải chuyển dịch chức năng từ quản lý hành chính trực tiếp sang vai trò cung ứng dịch vụ hỗ trợ như thủy lợi, vật tư và kỹ thuật. Theo các báo cáo thực chứng, sự thay đổi này đã giúp năng suất lao động xã hội tăng lên mạnh mẽ, xóa bỏ hoàn toàn tình trạng trì trệ của thời kỳ trước.

Đặc biệt, việc tiếp cận các nguồn hỗ trợ kỹ thuật và tri thức nông nghiệp mới từ quốc tế thông qua các chương trình hợp tác đã giúp nông dân Việt Nam nhanh chóng nắm bắt các quy trình sản xuất hiện đại. HTX lúc này bắt đầu hình thành diện mạo của một tổ chức phục vụ chuyên nghiệp, đóng vai trò cầu nối tiếp nhận và lan tỏa tri thức, đóng góp vào thành tích chung của toàn ngành.

Thực chứng bứt phá xuất khẩu và sự chuyển dịch cơ cấu GDP đa ngành

Số liệu từ Niên giám Thống kê phác họa một sự bứt phá ngoạn mục của ngành nông nghiệp Việt Nam giai đoạn này. Năm 1988, sản lượng lương thực cả nước đạt 19,5 triệu tấn nhưng chỉ một năm sau khi thực hiện Khoán 10, vào năm 1989, con số này đã vọt lên 21,5 triệu tấn, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu gạo đứng thứ ba thế giới với 1,4 triệu tấn gạo. Sự bùng nổ này gắn liền với quy luật thanh lọc mô hình: số lượng HTX nông nghiệp giảm từ 17.022 đơn vị năm 1986 xuống đáng kể do các đơn vị yếu kém tự giải thể, nhưng giá trị sản xuất nông lâm nghiệp vẫn tăng trưởng bình quân 4,5% mỗi năm. Kết quả này minh chứng rằng sự tham gia của kinh tế hộ kết hợp với sự hỗ trợ từ các nguồn vốn và kỹ thuật mới đã mang lại hiệu quả vượt trội.

Song hành với nông nghiệp, bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam đã có những bước chuyển mình sâu sắc về quy mô lẫn chất lượng. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giai đoạn 1991 - 1995 tăng trưởng bình quân đạt 8,2%/năm, quy mô nền kinh tế mở rộng nhanh chóng giúp thu nhập bình quân đầu người tăng gần gấp 3 lần sau một thập kỷ. Chỉ số xuất nhập khẩu ghi nhận sự bùng nổ khi kim ngạch xuất khẩu tăng trung bình 20% mỗi năm, đạt mức 7,2 tỷ USD vào năm 1996. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa: tỷ trọng nông nghiệp trong GDP giảm từ mức trên 40% xuống còn khoảng 27%, trong khi công nghiệp, xây dựng và đặc biệt là dịch vụ, công nghệ (dầu khí, viễn thông) bứt phá lên chiếm hơn 70%. Việc đa dạng hóa cơ cấu kinh tế này không chỉ giúp Việt Nam thoát ly sự phụ thuộc đơn nhất vào nông nghiệp mà còn tạo ra khả năng phân tán rủi ro tốt hơn trước các biến động của thị trường thế giới, khẳng định sức mạnh của việc tối ưu hóa quản trị thông minh gắn với nguồn lực quốc tế.

Luật Hợp tác xã 1996 và bước chuyển mình thích ứng với yêu cầu quản trị hiện đại

Việc ban hành Luật HTX năm 1996 là dấu mốc hoàn thiện khung pháp lý sau một thập kỷ thực nghiệm đổi mới, xác lập lại bản chất của kinh tế tập thể trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Luật 1996 đã giải quyết triệt để yêu cầu thích ứng thông qua việc công nhận HTX là pháp nhân tự chủ, tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh và tách rời hoàn toàn khỏi sự can thiệp trực tiếp của bộ máy hành chính. Sự ra đời của luật cũng là kết quả của việc nghiên cứu, tiếp thu các mô hình HTX thành công từ các quốc gia phát triển trên thế giới, nhằm đưa kinh tế tập thể Việt Nam hòa nhập với các chuẩn mực chung toàn cầu.

Mục tiêu hoạt động của HTX dịch chuyển mạnh mẽ sang phục vụ lợi ích thành viên, tập trung vào những khâu then chốt như thủy lợi phí, vật tư kỹ thuật và đặc biệt là xúc tiến thương mại nông sản. Nhờ sự mở rộng hợp tác quốc tế, các HTX đã bắt đầu tiếp cận được với các nguồn lực đào tạo về tri thức quản trị, kỹ năng phân tích thị trường và quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn xuất khẩu.

img-8918-1774345020.png

Điều này giúp các hộ nông dân không chỉ sản xuất tốt hơn mà còn chuyên nghiệp hóa trong khâu tiêu thụ, giúp nông thôn Việt Nam thích ứng linh hoạt trước các biến động phức tạp của thị trường quốc tế. HTX thực sự trở thành hạt nhân của hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, tạo nền tảng vững chắc cho sự hưng thịnh của quốc gia trong xu thế hội nhập quốc tế chuyên nghiệp và khoa học.

Giải pháp phát triển hệ sinh thái kinh tế nông thôn chuyên nghiệp

Từ những phân tích thực chứng lịch sử, có thể thấy rằng chìa khóa của sự thịnh vượng nằm ở sự dịch chuyển tư duy từ quản lý hành chính sang quản trị kinh doanh dịch vụ chuyên nghiệp gắn với hội nhập quốc tế và tận dụng nguồn lực toàn cầu. Để tiếp nối mạch phát triển đó trong bối cảnh hiện nay, chúng ta cần triển khai hệ thống giải pháp chiến lược dựa trên nền tảng tri thức quản trị thông minh và sự cởi mở tối đa đối với các nguồn lực hỗ trợ từ nước ngoài, nhằm nâng cao vị thế và sức mạnh nội sinh cho khu vực kinh tế hợp tác một cách toàn diện và bền vững.

Thứ nhất: Cần kiên trì tôn trọng quy luật khách quan và đa dạng hóa các hình thức sở hữu gắn liền với việc khơi thông mọi nguồn lực xã hội và quốc tế. Thực tiễn lịch sử chứng minh năng suất lao động xã hội chỉ bùng nổ khi quyền tự chủ của các thực thể kinh tế được bảo đảm. Chúng ta cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý minh bạch để kinh tế hộ, kinh tế tư nhân và HTX cùng phát triển đồng bộ. Việc dịch chuyển triệt để từ mô hình sở hữu đơn nhất sang đa sở hữu là yếu tố then chốt tạo nên hệ sinh thái kinh tế năng động, nhạy bén và mang đậm tính nhân văn trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Thứ hai: Tập trung định vị lại vai trò của HTX là hạt nhân dịch vụ hậu cần và tiếp nhận chuyển giao tri thức trong chuỗi giá trị đa ngành chuyên nghiệp. HTX hiện đại phải chuyển mạnh sang mô hình quản trị thông minh, làm đầu mối tiếp nhận các nguồn hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo từ các tổ chức quốc tế. Giải pháp trọng tâm là chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân sự thông qua việc tận dụng các chương trình đào tạo quốc tế và áp dụng tri thức số vào vận hành. Khi HTX đủ mạnh để làm hạt nhân kết nối thị trường, kinh tế hộ sẽ có điểm tựa vững chắc để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, từ đó nâng cao giá trị thặng dư của nông sản Việt một cách khoa học.

Thứ ba: Chủ động xây dựng hệ sinh thái kinh tế tích hợp đa ngành gắn liền với tiến trình hội nhập và sử dụng hiệu quả nguồn vốn phát triển. Sự bứt phá của giai đoạn 1987 - 1996 đã chứng minh rằng việc tiếp cận vốn ODA và FDI sau khi bình thường hóa quan hệ ngoại giao là đòn bẩy quan trọng cho hạ tầng nông nghiệp. Chúng ta cần tăng cường thu hút nguồn lực quốc tế để hiện đại hóa hệ thống quản trị sản xuất một cách tối ưu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nông nghiệp với các ngành công nghiệp chế biến và logistics sẽ tạo nên cấu trúc kinh tế vững chắc, giúp đất nước thích ứng linh hoạt trước những biến động thị trường.

Thứ tư: Hoàn thiện thể chế pháp lý kiến tạo nhằm thu hút nguồn lực tri thức và hỗ trợ kỹ thuật từ các nền kinh tế phát triển. Hành lang pháp lý phải luôn đóng vai trò tiên phong, tháo gỡ kịp thời các nút thắt để các HTX dễ dàng tiếp cận với các mô hình quản trị tân tiến của thế giới. Giải pháp cần hướng tới việc nội hóa các tiêu chuẩn quản trị quốc tế, khuyến khích các mô hình HTX công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn. Khi chính sách đủ cởi mở, các nguồn lực hỗ trợ về tri thức sẽ tự động tìm đến, tạo ra không gian sáng tạo cho doanh nghiệp và người dân, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các hiệp định thương mại thế hệ mới.

Thứ năm: Đẩy mạnh quản trị hiện đại gắn liền với việc bảo tồn văn hóa địa phương nhằm tạo ra giá trị khác biệt trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phát triển kinh tế nông thôn không thể tách rời bản sắc dân tộc và những giá trị nhân văn độc đáo. Chúng ta cần khéo léo lồng ghép các yếu tố văn hóa vào sản phẩm nông nghiệp để tạo ra sức cạnh tranh khác biệt và giàu cảm xúc trên thị trường quốc tế. Việc đào tạo thế hệ quản lý HTX trẻ có tư duy quốc tế nhưng hiểu biết sâu sắc về di sản văn hóa sẽ giúp đưa thương hiệu Việt Nam vươn tầm thế giới một cách chuyên nghiệp, khoa học và đầy tự hào.

Thứ sáu: Mở rộng hội nhập và hợp tác quốc tế sâu rộng nhằm nâng cao tri thức khoa học công nghệ trong ứng phó với các thách thức toàn cầu. Việt Nam cần chủ động tăng cường các hình thức liên kết quốc tế để tiếp nhận chuyển giao công nghệ mới nhất trong nông nghiệp thích ứng. Giải pháp này không chỉ nhằm đảm bảo an ninh lương thực quốc gia mà còn đóng góp kiến tạo vào an ninh lương thực toàn cầu. Bằng cách nâng cao tri thức và năng lực nội tại, chúng ta bước đầu khẳng định vai trò trách nhiệm trong việc cùng cộng đồng quốc tế ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu, xây dựng một hệ sinh thái phát triển bền vững, biến thách thức chung thành cơ hội để tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng thông minh và nhân văn.

Kết luận

Nhìn lại hành trình lịch sử từ năm 1987 đến năm 1996 qua các văn kiện Đảng và số liệu thực chứng, chúng ta thấy rõ một cuộc cách mạng về tư duy quản trị và đối ngoại đã thay đổi hoàn toàn vận mệnh quốc gia. Việc dũng cảm mở cửa hội nhập, bình thường hóa quan hệ với các cường quốc để tiếp cận vốn ODA và tri thức quản trị quốc tế không chỉ đưa Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng mà còn xác lập vị thế cường quốc nông sản. Những thành tựu về quy mô tăng trưởng GDP, xuất khẩu lương thực và sự chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ cấu kinh tế đa ngành là minh chứng cho sức mạnh của sự phối hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực. Đây chính là tiền đề vững chắc cho giai đoạn hiện nay, nơi tri thức, công nghệ và sự hội nhập toàn diện đóng vai trò dẫn dắt. Thông điệp rõ ràng nhất từ giai đoạn này là sự mở đường của chính sách và sự cởi mở trong tư duy quản trị chính là nguồn lực quý giá nhất, giúp chúng ta xây dựng một Việt Nam hưng thịnh và đóng góp trách nhiệm vào sự phát triển bền vững của trường quốc tế.