VĂN HOÁ NÔNG NGHIỆP SINH THÁI:

Triết lý “Thuận thiên” và chiến lược quản trị nghịch cảnh (Bài 04)

Dưới sự điều phối của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, triết lý "Thuận thiên" đã trở thành kim chỉ nam cho các chiến lược quốc gia, hướng tới một nền nông nghiệp minh bạch, thích nghi và thịnh vượng thông qua việc kiến tạo "Văn hóa nông nghiệp sinh thái" trong kỷ nguyên mới.

Biến đổi khí hậu và triết lý “thuận thiên”

Hiện nay, biến đổi khí hậu không còn là những kịch bản dự báo nằm trên bàn giấy của các nhà khoa học; nó đã trở thành thực tại hiện hữu, khốc liệt trong từng hơi thở của đất đai và từng bữa cơm của người nông dân. 

Báo cáo chính thức của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (công bố tháng 01/2026) xác nhận một con số gây rúng động: Năm 2025 đã ghi nhận những thiên tai khắc nghiệt nhất trong lịch sử quan trắc khí tượng thủy văn Việt Nam, với tổng thiệt hại kinh tế lên tới 100.000 tỷ đồng. Đây là mức cao nhất từ trước đến nay, cho thấy mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng trước tác động ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu. Những con số kỷ lục về bão, mưa lũ và thiệt hại đã được thiết lập, phản ánh xu thế thời tiết ngày càng cực đoan và khó lường. Trong bối cảnh đó, yêu cầu cấp bách đặt ra là phải nâng cao năng lực ứng phó và khả năng chống chịu của cộng đồng.

Năm 2025, Biển Đông ghi nhận tới 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, con số cao nhất kể từ khi có số liệu quan trắc hiện đại. Đặc biệt, bão số 9 (Ragasa) đạt cường độ cấp 17, trở thành cơn bão mạnh nhất từng hoạt động trên Biển Đông. Mùa bão năm 2025 cũng ghi nhận nhiều diễn biến bất thường, như cơn bão số 1 (Wutip) xuất hiện ngay trong tháng 6, điều chưa từng xảy ra trong hơn 40 năm. Lần đầu tiên trong lịch sử khí tượng, một áp thấp nhiệt đới hình thành từ khu vực Ấn Độ Dương, di chuyển sang Tây Bắc Thái Bình Dương rồi tiến vào Biển Đông, cho thấy sự đảo lộn rõ rệt của các quy luật khí hậu truyền thống.

img-7642-1772335328.jpeg
Triết lý “Thuận thiên” và chiến lược quản trị nghịch cảnh.

Không chỉ bão, mưa lũ trong năm 2025 cũng đạt mức cực đoan hiếm thấy. Trạm Bạch Mã ghi nhận lượng mưa lên tới khoảng 1.740 mm chỉ trong vòng 24 giờ vào tháng 10/2025, là mức cao nhất từng ghi nhận trong nước. Lũ lụt nghiêm trọng xảy ra trên diện rộng khắp cả nước, từ Bắc Bộ, Trung Bộ, Tây Nguyên đến Đồng bằng sông Cửu Long. Mực nước đỉnh lũ trên nhiều sông vượt mốc lịch sử, gây ngập lụt kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống, sinh kế của hàng triệu người dân. Đây không chỉ là tổn thất về vật chất, mà còn là sự suy giảm nghiêm trọng vốn tự nhiên của quốc gia.

Dựa trên các báo cáo chiến lược từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Chỉ số Rủi ro Khí hậu Toàn cầu (CRI), Việt Nam được xác lập là một trong năm quốc gia chịu tổn thương nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu. Với đường bờ biển dài và các vùng đồng bằng thấp, Việt Nam đang đối mặt với kịch bản nước biển dâng và hiện tượng thời tiết cực đoan có cường độ ngày càng khốc liệt. Các nguồn tài liệu chính thống nhấn mạnh rằng, nếu không có các chiến lược thích ứng "Thuận thiên" và quản trị nghịch cảnh kịp thời, biến đổi khí hậu có thể làm sụt giảm đáng kể GDP quốc gia, đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng triệu cư dân tại các lưu vực sông trọng điểm.

Những con số này chính là những "vết sẹo" đòi hỏi một tư duy quản trị vượt thoát lối mòn. Chúng ta phải thẳng thắn thừa nhận rằng: việc duy trì các công trình đê bao ngăn mặn lỗi thời hiện đang tốn kém ngân sách duy tu gấp 1,5 lần so với việc đầu tư vào các giải pháp thích ứng mềm dựa trên tự nhiên. Chúng ta cần thay đổi từ gốc rễ vấn đề: không chỉ là xây dựng thêm những khối bê tông ngăn nước, mà là thay đổi toàn diện cách ứng xử với đất mẹ. Việc ép tự nhiên tuân theo nhu cầu ngắn hạn bằng hóa chất và thâm canh thô bạo chính là nguyên nhân gây suy kiệt sức đề kháng của hệ sinh thái, buộc chúng ta phải thực hiện một cuộc chuyển mình mang tính sống còn sang nông nghiệp sinh thái bền vững.

Văn hóa sinh thái: Gốc rễ của sự thích ứng bền vững

Mảnh ghép then chốt và sâu sắc nhất để tạo nên sự bền vững không nằm ở máy móc hay phân bón, mà chính là việc xây dựng "Văn hóa nông nghiệp sinh thái". Đây không chỉ là một khái niệm kỹ thuật đơn thuần, mà là sự thay đổi sâu sắc trong nhân sinh quan của con người đối với thiên nhiên. Văn hóa này đòi hỏi một tư duy canh tác mới: từ bỏ ý định "chế ngự" hay "chống lại" để chuyển sang "nương tựa" và "cộng tác" với hệ sinh thái.

Ý thức con người chính là bộ lọc cao nhất cho các quyết định canh tác. Khi người nông dân coi đất đai là một thực thể sống cần được nuôi dưỡng thay vì một công cụ khai thác cạn kiệt, các tác động của biến đổi khí hậu sẽ được giảm thiểu từ gốc. Phân tích về vấn đề này, PGS.TS Đào Thế Anh, Chủ tịch Hội Khoa học Phát triển Nông thôn Việt Nam, nhận định: “Chuyển dịch sang nông nghiệp sinh thái không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là yêu cầu tự thân của thị trường. Nông nghiệp sinh thái không chỉ là một phương thức sản xuất, nó là một lối sống trách nhiệm. Nếu không thay đổi được hệ giá trị trong tâm thức người sản xuất, mọi giải pháp kỹ thuật đều chỉ mang tính chất vá víu."

Sự "thông thái" của văn hóa Thuận thiên nằm ở chỗ nó tạo ra một hành lang an toàn, nơi con người học cách lắng nghe hơi thở của đất, nhịp điệu của dòng nước để điều chỉnh hành vi sản xuất. Thực tế chứng minh, văn hóa này giúp cắt giảm trung bình 20-30% chi phí sản xuất và nâng cao giá trị đa tầng cho nông sản nhờ giảm sự phụ thuộc vào các nguồn đầu vào hóa học độc hại. Đây chính là chìa khóa để nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng trước những biến động cực đoan của thời tiết.

Việc cụ thể ý thức canh tác thuận thiên tại Đồng bằng sông Cửu Long đã được cụ thể trong Nghị quyết 120/NQ-CP ngày 17/11/2017 của Chính phủ về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long là một bước tiến quan trọng để rút kinh nghiệm triển khai cho các khu vực khác. Theo đó, việc thích ứng với biến đổi khí hậu chủ trương “lấy tài nguyên nước là yếu tố cốt lõi, là cơ sở cho việc hoạch định chiến lược, chính sách, quy hoạch phát triển vùng cần phải được quản lý tổng hợp trên toàn lưu vực. Bên cạnh tài nguyên nước ngọt, cần coi nước lợ, nước mặn cũng là nguồn tài nguyên thiên nhiên để phát triển kinh tế”.

Tiếp biến tri thức toàn cầu vào thực tiễn nội địa

Trong một thế giới phẳng, việc học hỏi và "nội địa hóa" các bài học quốc tế là yếu tố sống còn để khắc phục những đứt gãy về sinh thái và hạ tầng trong nước. Việt Nam đã vận dụng thành công bài học "Room for the River" của Hà Lan tại tiểu vùng Tứ giác Long Xuyên và Đồng Tháp Mười. Thay vì tiếp tục be bờ ngăn lũ, chúng ta đã bắt đầu nhường không gian cho nước, giúp giảm đến 30% rủi ro thiệt hại cho vùng hạ nguồn thông qua các hồ điều tiết tự nhiên và vùng trữ lũ thông minh.

Sự hỗ trợ của tổ chức GIZ (Đức) thông qua các Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Xanh (GIC) đã chứng minh một chân lý: công nghệ chỉ thực sự bền vững khi nó hòa quyện một cách hữu cơ với tri thức bản địa. Các chuyên gia quốc tế nhận định rằng Việt Nam đang trở thành một "phòng thí nghiệm sống" về thích ứng khí hậu cho các quốc gia hạ nguồn sông lớn trên toàn cầu. Việc ứng dụng hệ thống cảm biến thông minh của Israel để quản trị nước mặn hay thực hiện lộ trình minh bạch hóa thị trường carbon theo tiêu chuẩn CBAM của EU là những bước đi chiến lược mang tính thời đại.

Tuy nhiên, bài học lớn nhất từ quốc tế không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà là khả năng tiền tệ hóa các giá trị môi trường thông qua tín dụng xanh và bảo hiểm nông nghiệp. Việc biến trách nhiệm bảo vệ đất mẹ thành lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân giúp tạo ra một động lực tự thân mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi sinh kế. Thế giới đang quan sát cách Việt Nam chuyển mình, và chúng ta đang dần khẳng định vị thế một quốc gia nông nghiệp có trách nhiệm và minh bạch trên bản đồ nông sản sạch thế giới.

Hệ thống giải pháp chiến lược

Dưới sự điều phối chiến lược của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, để hiện thực hóa triết lý Thuận thiên, 5 nhóm giải pháp cốt lõi sau đây cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt.

(1) Số hóa hệ sinh thái và quản trị dựa trên dữ liệu thực: Xây dựng bản đồ tài nguyên số quốc gia và ứng dụng AI để dự báo chính xác diễn biến hạn mặn, lũ lụt và sâu bệnh theo thời gian thực. Mục tiêu giảm tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch xuống dưới 10% thông qua các quyết định canh tác dựa trên dữ liệu chính xác tuyệt đối thay vì kinh nghiệm cảm tính.

(2) Tiền tệ hóa giá trị sinh thái thông qua thị trường Carbon: Đẩy mạnh Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp để thực hiện chi trả kết quả giảm phát thải (ERPA). Việc biến mỗi tấn carbon giảm thiểu thành thu nhập trực tiếp trong túi người nông dân sẽ tạo đòn bẩy kinh tế cực lớn, thúc đẩy cộng đồng từ bỏ lối canh tác thâm canh hóa chất lạc hậu.

(3) Ưu tiên hạ tầng thích ứng "mềm" và hồ trữ ngọt tự nhiên: Dừng các dự án bê tông hóa cực đoan gây ngăn cách dòng chảy. Tập trung phục hồi các vùng đất ngập nước và xây dựng hệ thống hồ trữ ngọt nội đồng. Việc nhường không gian cho nước không chỉ giúp điều tiết thiên tai mà còn bảo vệ và phục hồi nguồn lợi thủy sản tự nhiên trị giá hàng tỷ USD mỗi năm.

(4) Kiến tạo chuỗi giá trị minh bạch và tín dụng xanh: Áp dụng "Công cụ xếp hạng tín dụng xanh" (AgriCRF) để thu hút các nguồn vốn quốc tế. Đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước – Doanh nghiệp – Nông dân nhằm thiết lập các vùng nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo quyền lợi và chia sẻ rủi ro công bằng cho tất cả các bên.

(5) Lan tỏa giáo dục và văn hóa nông nghiệp sinh thái: Đưa tư duy Thuận thiên và các kỹ thuật canh tác sinh thái tuần hoàn vào hệ thống khuyến nông quốc gia. Thay đổi ý thức từ gốc rễ cho thế hệ nông dân mới, giúp họ trở thành những "chủ thể xanh" có tri thức khoa học hiện đại kết hợp với tâm hồn trân trọng quy luật tự nhiên.

Kết luận

Nông nghiệp sinh thái Thuận thiên không chỉ là một mô hình kinh tế hay một phương thức sản xuất đơn thuần; đó là hành trình trở về với sự hài hòa giữa con người và đất mẹ. Sự dẫn dắt của Bộ Nông nghiệp và Môi trường gần đây đã khẳng định một thông điệp đanh thép và nhân văn: Thiên nhiên là cộng sự, không phải đối thủ. Chúng ta không thể điều khiển được mưa gió, nhưng hoàn toàn có thể điều khiển được cách phản ứng của mình thông qua trí tuệ, lòng khiêm nhường và sự thấu cảm môi trường sâu sắc. Thuận thiên chính là di sản của sự thấu cảm mà chúng ta cần để lại cho thế hệ mai sau. Khi mỗi héc-ta đất được canh tác theo triết lý sinh thái, chúng ta không chỉ gieo hạt giống nông sản mà còn đang gieo mầm hy vọng cho một Việt Nam phát triển hài hòa, xanh tươi và trường tồn cùng tự nhiên. Đây không còn là sự lựa chọn ưu tiên, mà là mệnh lệnh sinh tồn của toàn dân tộc trong thế kỷ 21. Sự chuyên nghiệp trong quản trị và lòng trân trọng quy luật tự nhiên sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam không chỉ vượt qua nghịch cảnh mà còn thịnh vượng bền vững trên nền tảng của một hành tinh xanh.