Xuất khẩu gạo Việt Nam 2026: Từ "cú sốc" thị trường đến cuộc cách mạng lúa gạo phát thải thấp

Ngành lúa gạo Việt Nam bước vào năm 2026 với một tâm thế đầy thận trọng nhưng cũng không thiếu những khát vọng mới khi những công thức thành công cũ của giai đoạn trước đã bắt đầu bộc lộ các điểm hạn chế. Sau một giai đoạn thăng hoa rực rỡ vào năm 2024, bức tranh xuất khẩu trong năm 2025 vừa qua đã đưa ra một lời cảnh báo sắc lạnh về sự biến động khó lường của thị trường quốc tế. Mặc dù sản lượng xuất khẩu vẫn duy trì ở mức cao ấn tượng trên 8 triệu tấn, nhưng giá trị kim ngạch lại mang đến những nốt trầm đáng suy ngẫm cho các nhà điều hành chính sách và cộng đồng doanh nghiệp.
2346313660213339282-1768188072.jpg

Xuất khẩu gạo Việt Nam 2026 dự báo sẽ là năm định vị lại đẳng cấp của gạo Việt Nam trên trường quốc tế

Sự sàng lọc khắt khe từ các thị trường truyền thống

Nhìn lại dữ liệu đối chiếu giữa hai năm, chúng ta thấy một sự tương phản rõ nét. Nếu như năm 2024 được coi là năm "vàng" với kim ngạch xuất khẩu vượt ngưỡng 5 tỷ USD và giá bán bình quân đạt đỉnh cao lịch sử là 627,2 USD mỗi tấn, thì năm 2025 đã chứng kiến một đợt điều chỉnh sâu. Giá trị thu về chỉ còn dao động trong khoảng 3,85 tỷ USD, giảm tới gần 28% về mặt trị giá. Sự sụt giảm này không đến từ năng lực sản xuất bị suy yếu mà xuất phát từ việc giá gạo bình quân thế giới lao dốc xuống mức 500-510 USD mỗi tấn do sự trở lại của nguồn cung khổng lồ từ Ấn Độ và sức ép cạnh tranh từ Thái Lan.

Những thị trường vốn là "hậu phương" vững chắc của gạo Việt như Indonesia đã bất ngờ đạt mức dự trữ kỷ lục 6 triệu tấn và tuyên bố dừng nhập khẩu, khiến lượng hàng xuất sang đây giảm tới hơn 96%. Philippines dù vẫn là đối tác lớn nhất nhưng cũng bắt đầu siết chặt các rào cản thuế quan và hạn ngạch để bảo vệ nông dân nội địa, biến một thị trường rộng lớn thành những "miếng bánh nhỏ" đầy khốc liệt.

Tuy nhiên, chính trong những giờ khắc gian khó ấy, một tia sáng chiến lược đã xuất hiện mang tên Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp, hay còn gọi là Đề án 138. Thành công rực rỡ của đề án này trong năm 2025 đã không chỉ là một dự án nông nghiệp đơn thuần mà trở thành một cuộc cách mạng về tư duy sản xuất gắn liền với ứng phó biến đổi khí hậu. Đây chính là lời giải cho bài toán đa mục tiêu mà ngành lúa gạo đang tìm kiếm bấy lâu nay. Việc áp dụng các quy trình canh tác thông minh không chỉ giúp giảm tới 30% chi phí đầu vào mà còn đảm bảo năng suất ổn định trước những kịch bản khắc nghiệt của thời tiết tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Hạt gạo được sản xuất từ vùng đề án này mang trong mình những giá trị vượt xa khỏi một món hàng lương thực thông thường.

Với tiêu chuẩn phát thải thấp và quy trình kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nghiêm ngặt, hạt gạo Việt Nam đã tự tạo cho mình một chiếc "thẻ thông hành" đặc biệt để bước vào các thị trường cao cấp như Liên minh Châu Âu, Nhật Bản hay Hoa Kỳ. Đây là những khu vực mà người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm nông nghiệp xanh và bền vững. Điều này minh chứng rằng khi chúng ta gắn sản xuất với trách nhiệm môi trường, hạt gạo sẽ không còn phải chịu cảnh "được mùa mất giá" hay bị cuốn vào cuộc đua hạ giá thô sơ với các đối thủ khác.

Kiến tạo hệ sinh thái đa giá trị và bền vững

Sự chuyển dịch của ngành lúa gạo Việt Nam năm 2026 không chỉ dừng lại ở những con số tăng trưởng mà cốt lõi nằm ở việc kiến tạo nên một hệ sinh thái đa giá trị, nơi mỗi chủ thể đều tìm thấy sự thay đổi tích cực về vị thế và lợi ích. Trong đó, người nông dân đóng vai trò trung tâm, họ đã thoát ly khỏi hình ảnh "người lao động chân tay" thuần túy để trở thành những chủ thể của kinh tế xanh; nhờ sự hỗ trợ của công nghệ canh tác thông minh, họ không chỉ làm chủ quy trình kỹ thuật để nâng cao năng suất mà còn tạo ra những sản phẩm lúa gạo có giá trị gia tăng cao, đảm bảo thu nhập bền vững thông qua các mối liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp.

Song hành với đó, các doanh nghiệp xuất khẩu cũng thực hiện bước chuyển mình mạnh mẽ khi từ bỏ tư duy "thương lái" mua đi bán lại hàng thô để trở thành những nhà đầu tư chuỗi giá trị thực thụ; họ chủ động xây dựng thương hiệu dựa trên sự minh bạch về nguồn gốc và uy tín quốc tế, từ đó chinh phục các thị trường khó tính bằng chất lượng thay vì giá rẻ. Trong cuộc cách mạng này, vai trò kiến tạo của Nhà nước trở thành "bệ đỡ" tài chính và pháp lý không thể thiếu; việc quyết liệt tháo gỡ điểm nghẽn về thuế giá trị gia tăng cùng những chính sách thúc đẩy tín dụng xanh đã khơi thông dòng vốn, tiếp thêm nội lực để toàn ngành vững tin tiến về phía trước, biến hạt gạo Việt Nam trở thành biểu tượng của một nền nông nghiệp trách nhiệm và thịnh vượng.

Năm 2026 dự báo sẽ là năm định vị lại đẳng cấp của gạo Việt Nam trên trường quốc tế. Khi cánh cửa của các thị trường truyền thống thu hẹp lại, chính chất lượng và sự thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ mở ra những cánh cửa lớn hơn tại các thị trường giá trị cao. Chúng ta không còn đặt mục tiêu bán được bao nhiêu triệu tấn gạo, mà mục tiêu là mang về bao nhiêu giá trị cho người nông dân và sự đóng góp có trách nhiệm cho an ninh lương thực toàn cầu. Hạt gạo Việt Nam giờ đây không chỉ nuôi sống con người mà còn mang theo thông điệp về một nền nông nghiệp trách nhiệm, sẵn sàng chinh phục thế giới bằng sự tử tế và trình độ công nghệ vượt trội.