Nghịch lý về giá và sức hút của hạt gạo Việt
Một thực tế đầy hứa hẹn đang diễn ra: Dù phải gánh mức thuế nhập khẩu cực cao, dao động từ 341 đến 400%, gạo Việt Nam khi lên kệ tại Nhật Bản vẫn có mức giá cạnh tranh hơn hẳn so với gạo nội địa. Sức hút này không chỉ đến từ giá cả mà còn từ nhu cầu thực tế của cộng đồng gần 1 triệu người Việt đang sinh sống tại đây.

Đưa gạo xuất khẩu lên tàu ở cảng Sài Gòn. Ảnh: Thanh Sơn.
Việc Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản (MAFF) liên tục mở các phiên đấu thầu SBS là minh chứng rõ nét cho thấy Nhật Bản đang buộc phải tái định vị nguồn cung, và Việt Nam chính là một trong những ưu tiên hàng đầu.
Hệ giải pháp chiến lược: Nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị
Để biến cơ hội ngắn hạn thành lợi thế chiến lược dài hạn, tôi đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm định vị lại hạt gạo Việt trên đất Nhật:
Thứ nhất là tập trung tuyệt đối vào phân khúc gạo thơm và lúa gạo phát thải thấp. Nhật Bản là thị trường đề cao tính đặc bản và sự an toàn. Việc gắn kết chặt chẽ với "Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao" không chỉ giúp đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh về mặt cảm xúc và đạo đức tiêu dùng trong những năm gần đây.
Thứ hai là chuẩn hóa hệ thống kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Với người Nhật, an toàn thực phẩm là giới hạn đỏ không thể thương lượng. Doanh nghiệp cần xây dựng các vùng trồng "sạch" tuyệt đối, nơi quy trình giám sát từ hạt giống đến bàn ăn phải được minh bạch hóa thông qua công nghệ truy xuất nguồn gốc số.
Thứ ba là tối ưu hóa lợi ích từ các Hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là CPTPP. Các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực đấu thầu xuyên quốc gia, chủ động nắm bắt các phiên đấu thầu SBS để trực tiếp tiếp cận hệ thống phân phối nội địa Nhật Bản, thay vì chỉ xuất khẩu qua các đơn vị trung gian.
Thứ tư là xây dựng thương hiệu dựa trên sự thấu hiểu văn hóa tiêu dùng. Thay vì bán những gì mình có, chúng ta cần bán những gì người Nhật cần. Việc đóng gói bao bì nhỏ gọn, thiết kế tinh tế và quảng bá câu chuyện về quy trình canh tác bền vững sẽ giúp hạt gạo Việt thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi siêu thị cao cấp.
Thứ năm là thắt chặt ngoại giao nông nghiệp và hợp tác công - tư. Cần duy trì kênh đối thoại thường xuyên với các cơ quan quản lý nông nghiệp Nhật Bản để nắm bắt sớm các thay đổi về chính sách dự trữ. Đồng thời, sự phối hợp giữa Hiệp hội Lương thực Việt Nam và các doanh nghiệp đầu tàu sẽ tạo ra sức mạnh tập thể trong việc điều tiết giá và chất lượng xuất khẩu.
Cánh cửa thị trường Nhật Bản mở rộng là minh chứng cho thấy gạo Việt đã đủ sức cạnh tranh tại những phân khúc khắt khe nhất. Nếu tận dụng tốt "thời điểm vàng" này để khẳng định chất lượng, chúng ta không chỉ giải quyết được bài toán đầu ra mà còn chính thức nâng tầm hạt gạo Việt Nam lên một vị thế mới trên bản đồ lương thực toàn cầu.