Tái định hình ngành lúa gạo Việt Nam: Hành trình xanh hóa và khát vọng phát triển bền vững

Trong bối cảnh hiện nay, khi những biến động của thị trường toàn cầu và sự khắc nghiệt của biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức sống còn, ngành lúa gạo Việt Nam không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tự làm mới mình. Đề án "1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp" tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là một kế hoạch sản xuất đơn thuần, mà là một cuộc cách mạng về tư duy, định vị lại vị thế của hạt gạo Việt trên bản đồ nông sản thế giới. Qua hai năm triển khai, những thành quả bước đầu đã kết tinh thành những giá trị chiến lược, định hướng cho sự phát triển của ngành trong những năm gần đây.

Sự chuyển đổi từ tư duy sản lượng sang tư duy kinh tế nông nghiệp chính là viên gạch đầu tiên xây dựng nên diện mạo mới cho ngành hàng lúa gạo. Trong suốt nhiều thập kỷ, thành công thường được đo bằng tổng sản lượng xuất khẩu, nhưng trong giai đoạn hiện nay, con số tấn thóc không còn quan trọng bằng lợi nhuận thực tế trên mỗi mét vuông đất và sự an toàn của hệ sinh thái. Việc giảm 40% chi phí đầu vào thông qua việc tiết giảm giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật chính là minh chứng cho triết lý "ít hơn là nhiều hơn". Khi nông dân giảm được chi phí, lợi nhuận tăng thêm đáng kể dù diện tích không đổi, khẳng định một thực tế rằng sự giàu có của người nông dân phải đến từ việc quản trị thông minh các nguồn lực, chứ không phải từ việc khai thác kiệt quệ tài nguyên thiên nhiên.

1037323895259332012-1772965362.jpg

Bộ trưởng Trần Đức Thắng phát biểu kết luận tại hội nghị sơ kết hai năm thực hiện “Đề án phát triển bền vững 1 triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đến năm 2030” diễn ra vào sáng ngày 08.03.2026

Sức mạnh của sự liên kết chuỗi giá trị được xem là chìa khóa then chốt để đảm bảo tính bền vững cho toàn hệ thống. Một nền sản xuất manh mún, nhỏ lẻ không bao giờ có thể tạo ra sức cạnh tranh quốc tế đủ lớn. Thực tiễn triển khai đề án đã cho thấy sự hình thành các liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các hợp tác xã đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Sự tham gia của các doanh nghiệp lớn ngay từ khâu đầu vào giúp chuẩn hóa quy trình canh tác, trong khi các hợp tác xã đóng vai trò là "cánh tay nối dài" để đưa tiến bộ kỹ thuật đến từng hộ dân. Mối quan hệ này chuyển dịch từ trạng thái "thuận mua vừa bán" sang "đồng hành cùng có lợi", giúp doanh nghiệp có vùng nguyên liệu ổn định, chất lượng cao, còn nông dân có đầu ra đảm bảo với giá cả minh bạch.

Trách nhiệm quốc tế và cam kết giảm phát thải đã nâng tầm hạt gạo Việt Nam lên một vị thế mới: Nông nghiệp trách nhiệm. Việc giảm từ 3-4 tấn khí thải CO2 trên mỗi ha lúa thông qua kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ không chỉ là những con số kỹ thuật khô khan, mà là lời cam kết mạnh mẽ của Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Trong những năm gần đây, người tiêu dùng tại các thị trường cao cấp không chỉ quan tâm đến vị ngon, mà còn truy xuất nguồn gốc để xem sản phẩm đó có tác động tiêu cực đến môi trường hay không. Canh tác lúa phát thải thấp chính là "giấy thông hành" để gạo Việt thâm nhập sâu vào các phân khúc giá trị cao, đồng thời mở ra cơ hội gia tăng thu nhập từ thị trường tín chỉ carbon đầy tiềm năng.

Động lực tăng trưởng từ công nghệ và tín dụng xanh đang trở thành đòn bẩy quan trọng để hiện đại hóa ngành lúa gạo. Để hiện thực hóa quy mô 1 triệu ha, không thể chỉ dựa vào sức người hay các công cụ thô sơ. Sự hỗ trợ từ các nguồn tài chính quốc tế và việc áp dụng công nghệ số vào quản lý đồng ruộng là những điều kiện cần để đột phá. Tín dụng xanh không chỉ là nguồn vốn vay đơn thuần, mà là nguồn lực để hiện đại hóa hạ tầng thủy lợi và công nghệ sau thu hoạch. Việc xử lý rơm rạ theo hướng tuần hoàn – biến phế phẩm thành phân bón hữu cơ hoặc nguyên liệu công nghiệp – là một bước tiến dài trong việc tối ưu hóa giá trị gia tăng, đảm bảo rằng mọi thành phần trong chu kỳ sản xuất đều mang lại lợi ích kinh tế.

Cuối cùng, sức mạnh nội sinh đến từ người nông dân chính là yếu tố quyết định sự thành bại của mọi chính sách. Mọi đề án hay chiến lược đều sẽ trở nên vô nghĩa nếu không nhận được sự đồng thuận và chủ động của người trực tiếp sản xuất. Sự thành công vượt mức kế hoạch về diện tích trong giai đoạn đầu cho thấy người dân miền Tây đã sẵn sàng cho sự thay đổi lớn. Người nông dân hiện nay không chỉ là những người lao động chân tay, mà đang dần trở thành những "doanh nhân nông nghiệp" có kiến thức và trách nhiệm. Sự chủ động này lớn hơn bất kỳ sự hỗ trợ tài chính nào, tạo nên sức sống nội sinh mãnh liệt, đảm bảo rằng nền nông nghiệp xanh sẽ bám rễ sâu và bền vững trên mảnh đất chín rồng.

Tóm lại, hành trình tái định hình ngành lúa gạo trong giai đoạn hiện nay là một minh chứng cho khát vọng vươn tầm của nông nghiệp Việt Nam. Với những bước đi bài bản, kết hợp hài hòa giữa yếu tố khoa học, kinh tế và sự đồng lòng của mọi thành phần xã hội, chúng ta không chỉ đang nuôi sống thế giới mà còn đang bảo vệ tương lai cho thế hệ mai sau bằng một nền sản xuất xanh, sạch và tràn đầy sức sống.